Sổ kết quả xổ số An Giang
30 lượt quay, kết thúc vào 19-07-2026 (Tất Cả Các Ngày Trong Tuần)
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 16-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 830834 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54496 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 03014 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55582 44217 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45145 75742 89903 92299 23230 61786 17762 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0874 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8156 4612 0981 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 809 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 9 |
| 1 | 2, 4, 7 |
| 2 | |
| 3 | 0, 4 |
| 4 | 2, 5 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | 2 |
| 7 | 4 |
| 8 | 1, 2, 6 |
| 9 | 6, 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 09-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 622936 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 15860 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 28251 | |||||||||||
| Giải baG3 | 38344 93766 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 47742 54035 25932 83121 03597 29534 04726 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3388 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5921 8134 7068 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 907 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | |
| 2 | 1, 1, 6 |
| 3 | 2, 4, 4, 5, 6 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0, 6, 8 |
| 7 | |
| 8 | 8 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 02-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 533429 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29827 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 52359 | |||||||||||
| Giải baG3 | 35026 59088 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51098 02518 72764 45199 58343 90827 36837 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2587 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8802 9514 8273 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 708 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8 |
| 1 | 4, 8 |
| 2 | 6, 7, 7, 9 |
| 3 | 7 |
| 4 | 3 |
| 5 | 9 |
| 6 | 4 |
| 7 | 3 |
| 8 | 7, 8 |
| 9 | 7, 8, 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 25-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 991913 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60009 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24645 | |||||||||||
| Giải baG3 | 91250 35891 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48395 00895 60515 41190 85095 13477 26276 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9291 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5440 2072 6089 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 486 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3, 5 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0, 5, 9 |
| 5 | 0 |
| 6 | |
| 7 | 2, 6, 7 |
| 8 | 6, 9 |
| 9 | 0, 1, 1, 5, 5, 5 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 18-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 534092 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 05789 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 32493 | |||||||||||
| Giải baG3 | 03206 41498 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 96376 98771 02732 11112 48237 53369 51327 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2452 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7261 6754 1885 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 506 | |||||||||||
| Giải támG8 | 77 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 6 |
| 1 | 2 |
| 2 | 7 |
| 3 | 2, 7 |
| 4 | |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 1, 6, 7 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 2, 3, 8 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 11-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 491238 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 74585 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 83006 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60502 07369 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 86883 64914 41482 81454 75763 95551 50093 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4696 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7923 0490 8308 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 286 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6, 8 |
| 1 | 4 |
| 2 | 3 |
| 3 | 8 |
| 4 | 3 |
| 5 | 1, 4 |
| 6 | 3, 9 |
| 7 | |
| 8 | 2, 3, 5, 6 |
| 9 | 0, 3, 6 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 04-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 827417 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 39822 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61739 | |||||||||||
| Giải baG3 | 49972 18558 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95269 25412 61370 83758 57095 66199 04737 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4602 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6880 5902 6720 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 564 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2 |
| 1 | 2, 7 |
| 2 | 0, 2 |
| 3 | 7, 9 |
| 4 | |
| 5 | 2, 8, 8 |
| 6 | 4, 9 |
| 7 | 0, 2 |
| 8 | 0 |
| 9 | 5, 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 28-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 377962 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 58783 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 97431 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24198 30102 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26611 70238 22071 71935 84472 74682 00597 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7319 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9247 2584 8849 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 054 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | |
| 3 | 1, 5, 8 |
| 4 | 7, 9 |
| 5 | 4 |
| 6 | 2 |
| 7 | 1, 2 |
| 8 | 2, 3, 4, 6 |
| 9 | 7, 8 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 21-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 898665 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78187 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 06864 | |||||||||||
| Giải baG3 | 51525 93923 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 12340 64200 30442 72565 69719 08577 38256 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1826 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8586 7679 0605 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 123 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5 |
| 1 | 9 |
| 2 | 3, 3, 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | 0, 2 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4, 5, 5, 6 |
| 7 | 7, 9 |
| 8 | 6, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 14-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 194241 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 80679 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33513 | |||||||||||
| Giải baG3 | 91561 88175 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95003 62502 27378 00545 11899 00306 17127 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1552 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6162 0765 1076 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 859 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 6 |
| 1 | 0, 3 |
| 2 | 7 |
| 3 | |
| 4 | 1, 5 |
| 5 | 2, 9 |
| 6 | 1, 2, 5 |
| 7 | 5, 6, 8, 9 |
| 8 | |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 07-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 642819 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 28999 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 62595 | |||||||||||
| Giải baG3 | 07166 33739 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36917 24203 51744 91893 07307 76524 00253 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8858 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5279 7627 8102 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 470 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 7 |
| 1 | 7, 9 |
| 2 | 4, 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 4 |
| 5 | 3, 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | |
| 9 | 3, 5, 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 30-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 744577 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95033 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 02034 | |||||||||||
| Giải baG3 | 48010 62218 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 67823 56471 62076 21524 96872 11513 66544 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7984 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0798 5723 5359 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 171 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 3, 8 |
| 2 | 3, 3, 4 |
| 3 | 3, 4 |
| 4 | 4, 9 |
| 5 | 9 |
| 6 | |
| 7 | 1, 1, 2, 6, 7 |
| 8 | 4 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 23-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 451670 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64266 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24467 | |||||||||||
| Giải baG3 | 21958 43276 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 91726 50019 41175 18728 53682 09965 71139 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1911 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6586 9668 7814 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 477 | |||||||||||
| Giải támG8 | 56 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 4, 9 |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 9 |
| 4 | |
| 5 | 6, 8 |
| 6 | 5, 6, 7, 8 |
| 7 | 0, 5, 6, 7 |
| 8 | 2, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 16-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 951018 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 32482 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36951 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50233 05819 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1555 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9983 4485 7159 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 705 | |||||||||||
| Giải támG8 | 48 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 5 |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 5 |
| 3 | 3 |
| 4 | 0, 8 |
| 5 | 1, 5, 9 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 2, 3, 5, 6 |
| 9 | 0, 2 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 09-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 608342 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54561 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 00436 | |||||||||||
| Giải baG3 | 10981 77913 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 63136 23370 08349 78955 41558 05723 75496 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7747 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9072 8612 5980 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 520 | |||||||||||
| Giải támG8 | 18 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 3, 8 |
| 2 | 0, 3 |
| 3 | 6, 6 |
| 4 | 2, 7, 9 |
| 5 | 5, 8 |
| 6 | 1 |
| 7 | 0, 2 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 | 6 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 02-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 839409 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93818 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 95225 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14783 07970 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 28413 42860 58839 53616 75428 44602 02424 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9645 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8453 0001 1846 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 811 | |||||||||||
| Giải támG8 | 72 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 9 |
| 1 | 1, 3, 6, 8 |
| 2 | 4, 5, 8 |
| 3 | 9 |
| 4 | 5, 6 |
| 5 | 3 |
| 6 | 0 |
| 7 | 0, 2 |
| 8 | 3 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 26-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 287738 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78504 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 96714 | |||||||||||
| Giải baG3 | 11165 64970 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35526 42717 79136 67840 06985 29175 15243 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0032 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8377 5407 1170 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 365 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 7 |
| 1 | 0, 4, 7 |
| 2 | 6 |
| 3 | 2, 6, 8 |
| 4 | 0, 3 |
| 5 | |
| 6 | 5, 5 |
| 7 | 0, 0, 5, 7 |
| 8 | 5 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 19-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 078349 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60359 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 57317 | |||||||||||
| Giải baG3 | 81135 02241 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84246 15338 68727 75770 64302 44021 43615 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6831 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8763 4267 5522 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 519 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 5, 7, 9 |
| 2 | 1, 2, 7 |
| 3 | 1, 5, 8 |
| 4 | 1, 6, 9 |
| 5 | 9 |
| 6 | 3, 7 |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 4 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 12-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 278802 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01084 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 22145 | |||||||||||
| Giải baG3 | 59607 10134 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17389 89785 17920 09389 87585 65236 54318 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4884 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7861 6700 9422 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 492 | |||||||||||
| Giải támG8 | 44 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2, 7 |
| 1 | 8 |
| 2 | 0, 2 |
| 3 | 4, 6 |
| 4 | 4, 5 |
| 5 | |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 4, 4, 5, 5, 9, 9 |
| 9 | 2 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 05-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 576705 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 70602 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 10279 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28080 44632 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 41560 45877 91064 23269 61484 37925 62433 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4580 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3815 2835 0604 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 085 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 4, 5 |
| 1 | 1, 5 |
| 2 | 5 |
| 3 | 2, 3, 5 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 0, 4, 9 |
| 7 | 7, 9 |
| 8 | 0, 0, 4, 5 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 26-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 082226 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 56690 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 83421 | |||||||||||
| Giải baG3 | 53005 87093 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04504 92815 90978 64394 73307 75472 44913 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8976 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3630 5931 6624 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 663 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 5, 7 |
| 1 | 0, 3, 5 |
| 2 | 1, 4, 6 |
| 3 | 0, 1 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 3 |
| 7 | 2, 6, 8 |
| 8 | |
| 9 | 0, 3, 4 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 19-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 182393 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 71030 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 57957 | |||||||||||
| Giải baG3 | 89726 77463 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 78976 20267 08623 01915 20760 61125 40440 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8147 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8076 6869 7632 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 767 | |||||||||||
| Giải támG8 | 08 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 5 |
| 2 | 3, 5, 6 |
| 3 | 0, 2 |
| 4 | 0, 7 |
| 5 | 7 |
| 6 | 0, 3, 7, 7, 9 |
| 7 | 6, 6 |
| 8 | |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 12-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 702266 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14760 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 90960 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63288 32469 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 39601 40987 07528 28050 77978 65514 33333 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9346 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1015 3312 6260 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 460 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 2, 4, 5 |
| 2 | 8 |
| 3 | 3 |
| 4 | 6 |
| 5 | 0, 0 |
| 6 | 0, 0, 0, 0, 6, 9 |
| 7 | 8 |
| 8 | 7, 8 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 05-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 278360 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76425 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 34921 | |||||||||||
| Giải baG3 | 61031 02681 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25426 39629 25466 68972 30454 30130 43402 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2170 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8353 8361 7191 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 949 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | |
| 2 | 1, 5, 6, 9 |
| 3 | 0, 1 |
| 4 | 6, 9 |
| 5 | 3, 4 |
| 6 | 0, 1, 6 |
| 7 | 0, 2 |
| 8 | 1 |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 29-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 727511 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 05073 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 49962 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50749 65783 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99609 62348 81906 48084 34918 70270 78623 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4069 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3559 2240 6097 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 604 | |||||||||||
| Giải támG8 | 41 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6, 9 |
| 1 | 1, 8 |
| 2 | 3 |
| 3 | |
| 4 | 0, 1, 8, 9 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2, 9 |
| 7 | 0, 3 |
| 8 | 3, 4 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 22-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 582586 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 33212 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 09900 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24698 03599 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 27207 57906 32144 36398 80852 85497 88860 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2579 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3040 3649 5077 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 091 | |||||||||||
| Giải támG8 | 08 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 6, 7, 8 |
| 1 | 2 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0, 4, 9 |
| 5 | 2 |
| 6 | 0 |
| 7 | 7, 9 |
| 8 | 6 |
| 9 | 1, 7, 8, 8, 9 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 15-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 397902 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 62988 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35895 | |||||||||||
| Giải baG3 | 09795 23495 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6539 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8785 3704 2665 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 531 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 4, 5 |
| 1 | |
| 2 | 4 |
| 3 | 1, 2, 4, 9 |
| 4 | |
| 5 | 7 |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | |
| 8 | 2, 4, 5, 8 |
| 9 | 5, 5, 5 |
| Kết Quả Xổ Số An Giang Thứ nămT5 ngày 08-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 238511 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 99436 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 31116 | |||||||||||
| Giải baG3 | 78067 35027 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17072 74385 13036 83262 46390 83190 00703 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2088 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3002 9049 0915 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 029 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3 |
| 1 | 1, 5, 6 |
| 2 | 7, 9 |
| 3 | 6, 6 |
| 4 | 9 |
| 5 | 4 |
| 6 | 2, 7 |
| 7 | 2 |
| 8 | 5, 8 |
| 9 | 0, 0 |




