XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (18/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 142554 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48955 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 48808 | |||||||||||
| Giải baG3 | 58974 12645 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54013 69471 23594 79868 33700 38389 81934 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2571 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7003 4063 6769 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 621 | |||||||||||
| Giải támG8 | 94 | |||||||||||
Loto trực tiếp
00
03
08
13
21
34
45
54
55
63
68
69
71
71
74
89
94
94
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3, 8 |
| 1 | 3 |
| 2 | 1 |
| 3 | 4 |
| 4 | 5 |
| 5 | 4, 5 |
| 6 | 3, 8, 9 |
| 7 | 1, 1, 4 |
| 8 | 9 |
| 9 | 4, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 2, 7, 7 | 1 |
| 2 | |
| 0, 1, 6 | 3 |
| 3, 5, 7, 9, 9 | 4 |
| 4, 5 | 5 |
| 6 | |
| 7 | |
| 0, 6 | 8 |
| 6, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Ninh Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 25-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
1414 lần
4513 lần
6913 lần
7113 lần
0612 lần
1912 lần
6312 lần
0711 lần
2911 lần
3311 lần
5311 lần
5911 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
152 lần
202 lần
383 lần
573 lần
174 lần
224 lần
264 lần
364 lần
424 lần
524 lần
654 lần
674 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
26188 lượt
38146 lượt
52146 lượt
84146 lượt
65111 lượt
48104 lượt
4697 lượt
7797 lượt
5790 lượt
2276 lượt
4976 lượt
0269 lượt
7069 lượt
8069 lượt
8269 lượt
8769 lượt
1962 lượt
2062 lượt
2762 lượt
3762 lượt
0955 lượt
3355 lượt
9055 lượt
9755 lượt
2348 lượt
2548 lượt
5048 lượt
5948 lượt
9248 lượt
9348 lượt
9648 lượt
0441 lượt
2441 lượt
3141 lượt
3641 lượt
4741 lượt
6141 lượt
8141 lượt
0534 lượt
1734 lượt
2834 lượt
3034 lượt
3534 lượt
4234 lượt
4334 lượt
5834 lượt
6034 lượt
7334 lượt
9934 lượt
0127 lượt
1227 lượt
3227 lượt
3927 lượt
4127 lượt
5327 lượt
6227 lượt
6627 lượt
6727 lượt
7827 lượt
7927 lượt
8527 lượt
0620 lượt
1520 lượt
1620 lượt
2920 lượt
4420 lượt
6420 lượt
7220 lượt
7620 lượt
9120 lượt
9520 lượt
0713 lượt
1013 lượt
1113 lượt
1413 lượt
1813 lượt
4013 lượt
5113 lượt
5613 lượt
7513 lượt
8313 lượt
8613 lượt
8813 lượt
9813 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
683 lượt
552 lượt
632 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 085 lần
Đầu 182 lần
Đầu 261 lần
Đầu 378 lần
Đầu 476 lần
Đầu 569 lần
Đầu 673 lần
Đầu 775 lần
Đầu 865 lần
Đầu 974 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 069 lần
Đuôi 180 lần
Đuôi 266 lần
Đuôi 386 lần
Đuôi 481 lần
Đuôi 573 lần
Đuôi 664 lần
Đuôi 765 lần
Đuôi 865 lần
Đuôi 989 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (11/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 308363 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 91088 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63607 | |||||||||||
| Giải baG3 | 86963 19040 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25775 62014 63407 69783 01098 96055 42551 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5668 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6956 5786 2818 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 311 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
Loto trực tiếp
07
07
10
11
14
18
40
51
55
56
63
63
68
75
83
86
88
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 7 |
| 1 | 0, 1, 4, 8 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0 |
| 5 | 1, 5, 6 |
| 6 | 3, 3, 8 |
| 7 | 5 |
| 8 | 3, 6, 8 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 4 | 0 |
| 1, 5 | 1 |
| 2 | |
| 6, 6, 8 | 3 |
| 1 | 4 |
| 5, 7 | 5 |
| 5, 8 | 6 |
| 0, 0 | 7 |
| 1, 6, 8, 9 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (04/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 330744 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 30764 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 78376 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50069 56815 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95916 36271 79772 22395 63600 67568 72283 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0844 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0529 3791 4098 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 906 | |||||||||||
| Giải támG8 | 18 | |||||||||||
Loto trực tiếp
00
06
15
16
18
29
44
44
64
68
69
71
72
76
83
91
95
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 6 |
| 1 | 5, 6, 8 |
| 2 | 9 |
| 3 | |
| 4 | 4, 4 |
| 5 | |
| 6 | 4, 8, 9 |
| 7 | 1, 2, 6 |
| 8 | 3 |
| 9 | 1, 5, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 7, 9 | 1 |
| 7 | 2 |
| 8 | 3 |
| 4, 4, 6 | 4 |
| 1, 9 | 5 |
| 0, 1, 7 | 6 |
| 7 | |
| 1, 6, 9 | 8 |
| 2, 6 | 9 |




