XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (05/11/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 525640 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36831 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 75204 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28569 52271 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 64273 49237 99781 11093 98114 25069 97904 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3613 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4951 6801 2424 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 153 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
Loto trực tiếp
01
04
04
13
14
15
24
31
37
40
51
53
69
69
71
73
81
93
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 4, 4 |
| 1 | 3, 4, 5 |
| 2 | 4 |
| 3 | 1, 7 |
| 4 | 0 |
| 5 | 1, 3 |
| 6 | 9, 9 |
| 7 | 1, 3 |
| 8 | 1 |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 0, 3, 5, 7, 8 | 1 |
| 2 | |
| 1, 5, 7, 9 | 3 |
| 0, 0, 1, 2 | 4 |
| 1 | 5 |
| 6 | |
| 3 | 7 |
| 8 | |
| 6, 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Bình
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 12-11-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
0815 lần
5114 lần
6514 lần
0113 lần
3013 lần
8913 lần
2412 lần
5312 lần
8212 lần
1211 lần
9911 lần
0310 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
521 lần
063 lần
313 lần
793 lần
883 lần
923 lần
943 lần
004 lần
054 lần
324 lần
334 lần
354 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
88258 lượt
27181 lượt
52167 lượt
77167 lượt
06146 lượt
39104 lượt
6197 lượt
3290 lượt
9690 lượt
5883 lượt
0976 lượt
1076 lượt
5676 lượt
6876 lượt
1769 lượt
4969 lượt
9769 lượt
2562 lượt
2962 lượt
4762 lượt
6262 lượt
6462 lượt
1655 lượt
5455 lượt
8055 lượt
0248 lượt
7048 lượt
7948 lượt
9448 lượt
0541 lượt
1241 lượt
2341 lượt
4841 lượt
8241 lượt
8341 lượt
0034 lượt
2034 lượt
2234 lượt
3334 lượt
4634 lượt
5034 lượt
5934 lượt
6334 lượt
7234 lượt
8734 lượt
0827 lượt
1127 lượt
1927 lượt
3427 lượt
6027 lượt
6527 lượt
8527 lượt
8927 lượt
9127 lượt
9927 lượt
0320 lượt
0720 lượt
1820 lượt
3020 lượt
3820 lượt
4120 lượt
4220 lượt
4420 lượt
5520 lượt
5720 lượt
6720 lượt
7420 lượt
7520 lượt
7820 lượt
8420 lượt
2113 lượt
2613 lượt
2813 lượt
3513 lượt
3613 lượt
4313 lượt
4513 lượt
6613 lượt
7613 lượt
8613 lượt
9013 lượt
9213 lượt
9513 lượt
9813 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
132 lượt
242 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 074 lần
Đầu 183 lần
Đầu 279 lần
Đầu 363 lần
Đầu 467 lần
Đầu 577 lần
Đầu 686 lần
Đầu 768 lần
Đầu 883 lần
Đầu 958 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 077 lần
Đuôi 180 lần
Đuôi 266 lần
Đuôi 376 lần
Đuôi 481 lần
Đuôi 567 lần
Đuôi 672 lần
Đuôi 765 lần
Đuôi 880 lần
Đuôi 974 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (29/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 928924 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 79792 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36928 | |||||||||||
| Giải baG3 | 46436 05013 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06843 57676 38690 74245 09466 31421 33698 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7426 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3995 8486 2435 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 321 | |||||||||||
| Giải támG8 | 92 | |||||||||||
Loto trực tiếp
13
21
21
24
26
28
35
36
43
45
66
76
86
90
92
92
95
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3 |
| 2 | 1, 1, 4, 6, 8 |
| 3 | 5, 6 |
| 4 | 3, 5 |
| 5 | |
| 6 | 6 |
| 7 | 6 |
| 8 | 6 |
| 9 | 0, 2, 2, 5, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 2, 2 | 1 |
| 9, 9 | 2 |
| 1, 4 | 3 |
| 2 | 4 |
| 3, 4, 9 | 5 |
| 2, 3, 6, 7, 8 | 6 |
| 7 | |
| 2, 9 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (22/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 667838 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94142 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 49730 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12841 62369 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9018 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1745 5574 2657 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 155 | |||||||||||
| Giải támG8 | 67 | |||||||||||
Loto trực tiếp
03
07
14
18
30
38
41
42
44
45
55
57
67
69
74
75
78
84
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 7 |
| 1 | 4, 8 |
| 2 | |
| 3 | 0, 8 |
| 4 | 1, 2, 4, 5 |
| 5 | 5, 7 |
| 6 | 7, 9 |
| 7 | 4, 5, 8 |
| 8 | 4 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3 | 0 |
| 4 | 1 |
| 4 | 2 |
| 0 | 3 |
| 1, 4, 7, 8 | 4 |
| 4, 5, 7 | 5 |
| 6 | |
| 0, 5, 6 | 7 |
| 1, 3, 7 | 8 |
| 6 | 9 |