XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (15/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 316331 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 71612 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 52680 | |||||||||||
| Giải baG3 | 72251 36453 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5180 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9186 0938 4731 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 478 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
Loto trực tiếp
05
12
17
17
31
31
38
40
51
53
68
78
80
80
80
84
86
87
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2, 7, 7 |
| 2 | |
| 3 | 1, 1, 8 |
| 4 | 0 |
| 5 | 1, 3 |
| 6 | 8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 0, 0, 0, 4, 6, 7 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 8, 8, 8 | 0 |
| 3, 3, 5 | 1 |
| 1 | 2 |
| 5 | 3 |
| 8 | 4 |
| 0 | 5 |
| 8 | 6 |
| 1, 1, 8 | 7 |
| 3, 6, 7 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Trị
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 22-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
2515 lần
3913 lần
5613 lần
8413 lần
1412 lần
1712 lần
5712 lần
8612 lần
0511 lần
2011 lần
3111 lần
5911 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
152 lần
602 lần
083 lần
193 lần
303 lần
453 lần
483 lần
743 lần
064 lần
414 lần
464 lần
654 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
60216 lượt
08188 lượt
42153 lượt
65125 lượt
06118 lượt
48111 lượt
09104 lượt
73104 lượt
3397 lượt
2190 lượt
5090 lượt
6483 lượt
8983 lượt
9383 lượt
2976 lượt
6676 lượt
9276 lượt
1469 lượt
4569 lượt
5569 lượt
6269 lượt
8269 lượt
9769 lượt
5962 lượt
6162 lượt
6762 lượt
1055 lượt
4655 lượt
5755 lượt
7655 lượt
9955 lượt
0148 lượt
1548 lượt
2048 lượt
8548 lượt
0041 lượt
1841 lượt
1941 lượt
4141 lượt
4441 lượt
7241 lượt
8341 lượt
8841 lượt
9541 lượt
0434 lượt
0734 lượt
2634 lượt
3034 lượt
4934 lượt
5434 lượt
7434 lượt
9434 lượt
9634 lượt
0227 lượt
0327 lượt
1127 lượt
1327 lượt
1627 lượt
2227 lượt
2527 lượt
2727 lượt
3927 lượt
5627 lượt
7727 lượt
2820 lượt
3420 lượt
3720 lượt
4320 lượt
4720 lượt
6920 lượt
7120 lượt
7520 lượt
8120 lượt
9820 lượt
2313 lượt
2413 lượt
3213 lượt
3513 lượt
3613 lượt
5213 lượt
5813 lượt
6313 lượt
7013 lượt
7913 lượt
9013 lượt
9113 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
172 lượt
312 lượt
802 lượt
842 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 071 lần
Đầu 168 lần
Đầu 281 lần
Đầu 384 lần
Đầu 453 lần
Đầu 585 lần
Đầu 665 lần
Đầu 767 lần
Đầu 886 lần
Đầu 978 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 071 lần
Đuôi 176 lần
Đuôi 271 lần
Đuôi 373 lần
Đuôi 478 lần
Đuôi 572 lần
Đuôi 676 lần
Đuôi 781 lần
Đuôi 868 lần
Đuôi 972 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (08/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 704417 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65724 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 84523 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08779 95691 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6590 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9884 5631 0358 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 280 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
Loto trực tiếp
17
23
24
31
32
35
36
52
58
63
70
70
79
80
84
90
90
91
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | 1, 2, 5, 6 |
| 4 | |
| 5 | 2, 8 |
| 6 | 3 |
| 7 | 0, 0, 9 |
| 8 | 0, 4 |
| 9 | 0, 0, 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 7, 8, 9, 9 | 0 |
| 3, 9 | 1 |
| 3, 5 | 2 |
| 2, 6 | 3 |
| 2, 8 | 4 |
| 3 | 5 |
| 3 | 6 |
| 1 | 7 |
| 5 | 8 |
| 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (01/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 114471 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42669 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 16447 | |||||||||||
| Giải baG3 | 36643 58437 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8143 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1112 0087 9786 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 481 | |||||||||||
| Giải támG8 | 05 | |||||||||||
Loto trực tiếp
05
12
28
34
37
43
43
47
68
69
71
75
79
81
86
86
87
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2 |
| 2 | 8 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 3, 3, 7 |
| 5 | |
| 6 | 8, 9 |
| 7 | 1, 5, 9 |
| 8 | 1, 6, 6, 7 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 7, 8 | 1 |
| 1 | 2 |
| 4, 4 | 3 |
| 3 | 4 |
| 0, 7 | 5 |
| 8, 8 | 6 |
| 3, 4, 8 | 7 |
| 2, 6, 9 | 8 |
| 6, 7 | 9 |