XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (23/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 225759 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 64841 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 08010 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47388 07663 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44854 11782 15414 01813 42552 85521 57456 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0750 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1253 5352 5266 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 834 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
Loto trực tiếp
10
13
14
21
21
34
41
50
52
52
53
54
56
59
63
66
82
88
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 3, 4 |
| 2 | 1, 1 |
| 3 | 4 |
| 4 | 1 |
| 5 | 0, 2, 2, 3, 4, 6, 9 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | |
| 8 | 2, 8 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 5 | 0 |
| 2, 2, 4 | 1 |
| 5, 5, 8 | 2 |
| 1, 5, 6 | 3 |
| 1, 3, 5 | 4 |
| 5 | |
| 5, 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 8 |
| 5 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Trị
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 23-07-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
1413 lần
2013 lần
2513 lần
5613 lần
5713 lần
3912 lần
6112 lần
6612 lần
9312 lần
2111 lần
3211 lần
5911 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
102 lần
152 lần
192 lần
742 lần
882 lần
303 lần
234 lần
294 lần
414 lần
544 lần
604 lần
684 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
74251 lượt
45174 lượt
88139 lượt
46125 lượt
54125 lượt
60125 lượt
12118 lượt
98118 lượt
0897 lượt
5390 lượt
9776 lượt
6969 lượt
8969 lượt
2862 lượt
4262 lượt
4762 lượt
5662 lượt
0355 lượt
3255 lượt
8355 lượt
9155 lượt
1048 lượt
2948 lượt
3548 lượt
3748 lượt
8048 lượt
8548 lượt
9448 lượt
1541 lượt
2141 lượt
3141 lượt
4341 lượt
5741 lượt
6741 lượt
1134 lượt
1634 lượt
3634 lượt
5034 lượt
6534 lượt
6634 lượt
7034 lượt
8434 lượt
0527 lượt
0627 lượt
1327 lượt
2727 lượt
3427 lượt
4427 lượt
5127 lượt
6227 lượt
6427 lượt
9627 lượt
9927 lượt
0220 lượt
1720 lượt
2020 lượt
2420 lượt
2520 lượt
2620 lượt
4020 lượt
4120 lượt
4820 lượt
5220 lượt
5520 lượt
5820 lượt
7620 lượt
9020 lượt
9220 lượt
9520 lượt
0113 lượt
0913 lượt
1913 lượt
2313 lượt
3013 lượt
3913 lượt
4913 lượt
6813 lượt
7113 lượt
7313 lượt
7713 lượt
7813 lượt
7913 lượt
8113 lượt
8213 lượt
8613 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
142 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 080 lần
Đầu 163 lần
Đầu 279 lần
Đầu 383 lần
Đầu 458 lần
Đầu 587 lần
Đầu 668 lần
Đầu 768 lần
Đầu 871 lần
Đầu 981 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 059 lần
Đuôi 186 lần
Đuôi 273 lần
Đuôi 378 lần
Đuôi 473 lần
Đuôi 571 lần
Đuôi 691 lần
Đuôi 778 lần
Đuôi 861 lần
Đuôi 968 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (16/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 199063 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 10533 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 91804 | |||||||||||
| Giải baG3 | 76033 25272 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56700 01507 37693 46593 81787 03533 36122 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5761 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4138 3118 4314 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 159 | |||||||||||
| Giải támG8 | 75 | |||||||||||
Loto trực tiếp
00
04
07
14
18
22
33
33
33
38
59
61
63
72
75
87
93
93
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 7 |
| 1 | 4, 8 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3, 3, 3, 8 |
| 4 | |
| 5 | 9 |
| 6 | 1, 3 |
| 7 | 2, 5 |
| 8 | 7 |
| 9 | 3, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 6 | 1 |
| 2, 7 | 2 |
| 3, 3, 3, 6, 9, 9 | 3 |
| 0, 1 | 4 |
| 7 | 5 |
| 6 | |
| 0, 8 | 7 |
| 1, 3 | 8 |
| 5 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (09/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 269423 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88514 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 38481 | |||||||||||
| Giải baG3 | 90823 92619 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33001 36871 99030 73078 20368 86577 33649 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4379 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0439 7186 0773 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 509 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
Loto trực tiếp
01
09
14
19
23
23
30
39
49
68
71
73
77
78
79
81
82
86
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 9 |
| 1 | 4, 9 |
| 2 | 3, 3 |
| 3 | 0, 9 |
| 4 | 9 |
| 5 | |
| 6 | 8 |
| 7 | 1, 3, 7, 8, 9 |
| 8 | 1, 2, 6 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3 | 0 |
| 0, 7, 8 | 1 |
| 8 | 2 |
| 2, 2, 7 | 3 |
| 1 | 4 |
| 5 | |
| 8 | 6 |
| 7 | 7 |
| 6, 7 | 8 |
| 0, 1, 3, 4, 7 | 9 |




