XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (08/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 704417 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65724 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 84523 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08779 95691 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6590 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9884 5631 0358 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 280 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
Loto trực tiếp
17
23
24
31
32
35
36
52
58
63
70
70
79
80
84
90
90
91
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | 1, 2, 5, 6 |
| 4 | |
| 5 | 2, 8 |
| 6 | 3 |
| 7 | 0, 0, 9 |
| 8 | 0, 4 |
| 9 | 0, 0, 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 7, 8, 9, 9 | 0 |
| 3, 9 | 1 |
| 3, 5 | 2 |
| 2, 6 | 3 |
| 2, 8 | 4 |
| 3 | 5 |
| 3 | 6 |
| 1 | 7 |
| 5 | 8 |
| 7 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Trị
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 15-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
2515 lần
1413 lần
3913 lần
5613 lần
5713 lần
5912 lần
8412 lần
8612 lần
2011 lần
2111 lần
6611 lần
0510 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
152 lần
602 lần
193 lần
303 lần
453 lần
483 lần
743 lần
064 lần
084 lần
414 lần
464 lần
654 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
60209 lượt
08181 lượt
42146 lượt
65118 lượt
06111 lượt
51111 lượt
48104 lượt
0997 lượt
7397 lượt
3390 lượt
2183 lượt
5083 lượt
6476 lượt
8976 lượt
9376 lượt
2969 lượt
6669 lượt
9269 lượt
1462 lượt
4562 lượt
5362 lượt
5562 lượt
6262 lượt
7862 lượt
8262 lượt
9762 lượt
5955 lượt
6155 lượt
6755 lượt
1048 lượt
4648 lượt
5748 lượt
7648 lượt
9948 lượt
0141 lượt
1541 lượt
2041 lượt
3841 lượt
8541 lượt
0034 lượt
1834 lượt
1934 lượt
4134 lượt
4434 lượt
7234 lượt
8334 lượt
8834 lượt
9534 lượt
0427 lượt
0727 lượt
2627 lượt
3027 lượt
4927 lượt
5427 lượt
7427 lượt
9427 lượt
9627 lượt
0220 lượt
0320 lượt
1120 lượt
1320 lượt
1620 lượt
2220 lượt
2520 lượt
2720 lượt
3920 lượt
4020 lượt
5620 lượt
7720 lượt
0513 lượt
1213 lượt
2813 lượt
3413 lượt
3713 lượt
4313 lượt
4713 lượt
6813 lượt
6913 lượt
7113 lượt
7513 lượt
8113 lượt
8613 lượt
8713 lượt
9813 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
792 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 073 lần
Đầu 169 lần
Đầu 283 lần
Đầu 382 lần
Đầu 452 lần
Đầu 585 lần
Đầu 666 lần
Đầu 767 lần
Đầu 881 lần
Đầu 980 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 067 lần
Đuôi 176 lần
Đuôi 270 lần
Đuôi 372 lần
Đuôi 479 lần
Đuôi 572 lần
Đuôi 680 lần
Đuôi 781 lần
Đuôi 868 lần
Đuôi 973 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (01/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 114471 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42669 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 16447 | |||||||||||
| Giải baG3 | 36643 58437 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 74386 42375 14734 06068 62498 84828 88279 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8143 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1112 0087 9786 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 481 | |||||||||||
| Giải támG8 | 05 | |||||||||||
Loto trực tiếp
05
12
28
34
37
43
43
47
68
69
71
75
79
81
86
86
87
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2 |
| 2 | 8 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 3, 3, 7 |
| 5 | |
| 6 | 8, 9 |
| 7 | 1, 5, 9 |
| 8 | 1, 6, 6, 7 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 7, 8 | 1 |
| 1 | 2 |
| 4, 4 | 3 |
| 3 | 4 |
| 0, 7 | 5 |
| 8, 8 | 6 |
| 3, 4, 8 | 7 |
| 2, 6, 9 | 8 |
| 6, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (24/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 662102 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 17227 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 25740 | |||||||||||
| Giải baG3 | 83111 05456 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 37139 23843 25369 60522 62731 00877 43780 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7113 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3925 4587 2116 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 169 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
Loto trực tiếp
02
03
11
13
16
22
25
27
31
39
40
43
56
69
69
77
80
87
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3 |
| 1 | 1, 3, 6 |
| 2 | 2, 5, 7 |
| 3 | 1, 9 |
| 4 | 0, 3 |
| 5 | 6 |
| 6 | 9, 9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 0, 7 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 8 | 0 |
| 1, 3 | 1 |
| 0, 2 | 2 |
| 0, 1, 4 | 3 |
| 4 | |
| 2 | 5 |
| 1, 5 | 6 |
| 2, 7, 8 | 7 |
| 8 | |
| 3, 6, 6 | 9 |