Sổ kết quả xổ số Quảng Bình
30 lượt quay, kết thúc vào 19-07-2026 (Tất Cả Các Ngày Trong Tuần)
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 16-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 751697 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48830 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51087 | |||||||||||
| Giải baG3 | 72165 34773 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18431 46516 13064 62489 19468 31789 65155 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7759 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2776 2747 8717 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 441 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | |
| 3 | 0, 1 |
| 4 | 1, 7 |
| 5 | 0, 5, 9 |
| 6 | 4, 5, 8 |
| 7 | 3, 6 |
| 8 | 7, 9, 9 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 09-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 988594 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41870 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 43372 | |||||||||||
| Giải baG3 | 84580 85081 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51939 16989 81419 49262 30653 10137 83320 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9808 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3910 9621 4747 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 368 | |||||||||||
| Giải támG8 | 41 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 0, 9 |
| 2 | 0, 1 |
| 3 | 7, 9 |
| 4 | 1, 7 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2, 8 |
| 7 | 0, 2 |
| 8 | 0, 1, 9 |
| 9 | 4 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 02-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 702668 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88873 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 97722 | |||||||||||
| Giải baG3 | 96109 92468 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18939 02341 42261 20826 55653 16335 58015 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0173 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3437 5069 0924 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 086 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 5 |
| 2 | 2, 4, 6 |
| 3 | 5, 7, 9 |
| 4 | 1 |
| 5 | 3 |
| 6 | 1, 8, 8, 9 |
| 7 | 3, 3 |
| 8 | 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 25-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 318032 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 84898 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04001 | |||||||||||
| Giải baG3 | 06020 78058 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 89203 64785 72523 91484 71205 30508 18501 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2717 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1153 5878 7560 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 916 | |||||||||||
| Giải támG8 | 69 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 5, 8 |
| 1 | 6, 7 |
| 2 | 0, 3 |
| 3 | 2 |
| 4 | |
| 5 | 3, 8 |
| 6 | 0, 9 |
| 7 | 8 |
| 8 | 4, 5 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 18-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 256886 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 10706 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 58226 | |||||||||||
| Giải baG3 | 76683 37473 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 15550 91492 53354 30460 49536 30513 89841 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7403 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6810 1913 4706 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 904 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 6, 6 |
| 1 | 0, 3, 3 |
| 2 | 6 |
| 3 | 6 |
| 4 | 1 |
| 5 | 0, 4 |
| 6 | 0 |
| 7 | 3 |
| 8 | 3, 5, 6 |
| 9 | 2 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 11-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 362449 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 40440 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 05482 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62856 15081 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99854 45395 99601 94534 51455 16670 35999 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9383 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5060 7071 3964 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 167 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 4 |
| 4 | 0, 9 |
| 5 | 4, 5, 6 |
| 6 | 0, 4, 6, 7 |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | 1, 2, 3 |
| 9 | 5, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 04-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 528016 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 44164 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 25812 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55214 84698 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 01721 51733 36920 24384 41653 34364 59108 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0757 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6482 2003 3961 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 266 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 8 |
| 1 | 2, 4, 6 |
| 2 | 0, 1 |
| 3 | 3 |
| 4 | |
| 5 | 3, 7 |
| 6 | 1, 4, 4, 6 |
| 7 | |
| 8 | 2, 4 |
| 9 | 8, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 28-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 061715 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01390 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63652 | |||||||||||
| Giải baG3 | 01801 40911 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85100 62747 45580 67041 34511 63675 60681 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4377 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9667 3633 0558 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 978 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1 |
| 1 | 1, 1, 5 |
| 2 | |
| 3 | 3, 7 |
| 4 | 1, 7 |
| 5 | 2, 8 |
| 6 | 7 |
| 7 | 5, 7, 8 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 21-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 306120 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14313 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 66444 | |||||||||||
| Giải baG3 | 45111 07042 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 78654 39558 08328 12437 80348 51750 41122 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0691 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8060 6365 3620 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 996 | |||||||||||
| Giải támG8 | 93 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 3 |
| 2 | 0, 0, 2, 8 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2, 4, 8 |
| 5 | 0, 4, 8 |
| 6 | 0, 5 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 1, 3, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 14-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 027630 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92154 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 25225 | |||||||||||
| Giải baG3 | 82965 61570 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56914 34730 44176 63727 55313 69187 65481 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3222 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2459 0509 1044 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 419 | |||||||||||
| Giải támG8 | 72 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 3, 4, 9 |
| 2 | 2, 5, 7 |
| 3 | 0, 0 |
| 4 | 4 |
| 5 | 4, 9 |
| 6 | 5 |
| 7 | 0, 2, 6 |
| 8 | 1, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 07-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 047887 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 13599 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63326 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14668 51225 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 55167 82119 04089 57789 42284 93181 63748 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0075 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8251 9589 6545 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 999 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9 |
| 2 | 5, 6 |
| 3 | |
| 4 | 5, 8 |
| 5 | 1 |
| 6 | 7, 8 |
| 7 | 5, 9 |
| 8 | 1, 4, 7, 9, 9, 9 |
| 9 | 9, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 30-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 486953 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95326 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 80790 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63193 35298 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 76073 66397 30889 18125 20036 67654 02105 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2172 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6951 8572 9602 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 436 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5 |
| 1 | |
| 2 | 5, 6 |
| 3 | 6, 6 |
| 4 | |
| 5 | 1, 3, 4 |
| 6 | |
| 7 | 2, 2, 3 |
| 8 | 9 |
| 9 | 0, 1, 3, 7, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 23-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 719913 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 52080 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73627 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60937 43939 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71348 36209 00245 08389 79400 66348 96878 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7755 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3154 2236 4701 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 834 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 9 |
| 1 | 3 |
| 2 | 5, 7 |
| 3 | 4, 6, 7, 9 |
| 4 | 5, 8, 8 |
| 5 | 4, 5 |
| 6 | |
| 7 | 8 |
| 8 | 0, 9 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 16-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 188509 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76065 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 93587 | |||||||||||
| Giải baG3 | 09074 36235 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0826 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8532 6956 8289 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 980 | |||||||||||
| Giải támG8 | 30 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 9 |
| 1 | |
| 2 | 6 |
| 3 | 0, 2, 5 |
| 4 | |
| 5 | 6, 7 |
| 6 | 5 |
| 7 | 4, 7 |
| 8 | 0, 7, 9 |
| 9 | 1, 7, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 09-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 009140 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 15524 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 45203 | |||||||||||
| Giải baG3 | 39651 22915 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58184 08895 51419 52683 21671 25230 44253 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2174 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7182 3423 3097 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 234 | |||||||||||
| Giải támG8 | 16 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 5, 6, 9 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | 0, 4 |
| 4 | 0 |
| 5 | 1, 3 |
| 6 | |
| 7 | 1, 4 |
| 8 | 2, 3, 4 |
| 9 | 5, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 02-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 775098 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 38282 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14768 | |||||||||||
| Giải baG3 | 00470 59471 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44184 89577 10383 29563 19108 24420 00618 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4637 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6360 7112 5230 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 464 | |||||||||||
| Giải támG8 | 21 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 8 |
| 2 | 0, 1 |
| 3 | 0, 7 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 0, 3, 4, 8 |
| 7 | 0, 1, 7 |
| 8 | 2, 3, 4 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 26-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 148431 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 21174 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 75544 | |||||||||||
| Giải baG3 | 32338 17084 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11361 02327 35101 34682 03764 51016 01662 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8766 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9530 9611 5480 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 217 | |||||||||||
| Giải támG8 | 71 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 6, 7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 0, 1, 8 |
| 4 | 4 |
| 5 | |
| 6 | 1, 2, 4, 6 |
| 7 | 1, 4 |
| 8 | 0, 2, 4 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 19-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 204104 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 30250 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 59562 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64326 19720 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42198 86402 93036 52683 31515 42833 30098 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3663 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4574 2158 4001 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 449 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 4 |
| 1 | 5, 7 |
| 2 | 0, 6 |
| 3 | 3, 6 |
| 4 | 9 |
| 5 | 0, 8 |
| 6 | 2, 3 |
| 7 | 4 |
| 8 | 3 |
| 9 | 8, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 12-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 944098 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 22975 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 67555 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62949 92965 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90046 47318 09681 00744 10118 43082 58778 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7415 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9111 4169 1880 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 524 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 5, 8, 8 |
| 2 | 4 |
| 3 | |
| 4 | 4, 6, 9 |
| 5 | 5 |
| 6 | 5, 6, 9 |
| 7 | 5, 8 |
| 8 | 0, 1, 2 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 05-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 727008 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 82682 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 50238 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08168 05997 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84751 66899 83562 14914 88527 85842 87874 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5443 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7201 6051 1868 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 415 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 8 |
| 1 | 4, 5 |
| 2 | 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 1, 1 |
| 6 | 2, 8, 8 |
| 7 | 4 |
| 8 | 2, 6 |
| 9 | 7, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 26-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 393151 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29077 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 66314 | |||||||||||
| Giải baG3 | 42956 47785 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84753 74565 20312 14122 01578 34218 44924 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9975 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4886 2588 1496 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 142 | |||||||||||
| Giải támG8 | 61 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 4, 8 |
| 2 | 2, 4 |
| 3 | |
| 4 | 2 |
| 5 | 1, 3, 6 |
| 6 | 1, 5 |
| 7 | 5, 7, 8 |
| 8 | 5, 6, 8 |
| 9 | 6 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 19-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 561865 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 08149 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 50464 | |||||||||||
| Giải baG3 | 43164 12569 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 13684 20967 20359 41337 92634 73021 66947 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9257 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8843 7144 3824 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 862 | |||||||||||
| Giải támG8 | 19 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 9 |
| 2 | 1, 4 |
| 3 | 4, 7 |
| 4 | 3, 4, 7, 9 |
| 5 | 7, 9 |
| 6 | 2, 4, 4, 5, 7, 9 |
| 7 | |
| 8 | 4 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 12-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 631208 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94751 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21408 | |||||||||||
| Giải baG3 | 37350 24105 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77943 54454 77670 16408 06729 43351 95315 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7444 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6299 5419 9278 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 838 | |||||||||||
| Giải támG8 | 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 8, 8, 8 |
| 1 | 2, 5, 9 |
| 2 | 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 3, 4 |
| 5 | 0, 1, 1, 4 |
| 6 | |
| 7 | 0, 8 |
| 8 | |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 05-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 910374 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88810 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 57686 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14727 20917 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26772 62712 42469 15467 84502 23082 64225 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7780 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3788 3669 6458 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 340 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6 |
| 1 | 0, 2, 7 |
| 2 | 5, 7 |
| 3 | |
| 4 | 0 |
| 5 | 8 |
| 6 | 7, 9, 9 |
| 7 | 2, 4 |
| 8 | 0, 2, 6, 8 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 29-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 277928 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 99408 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64707 | |||||||||||
| Giải baG3 | 33096 28068 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23019 24808 36401 96728 46651 93324 18616 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0212 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0788 1312 6676 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 483 | |||||||||||
| Giải támG8 | 28 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7, 8, 8 |
| 1 | 2, 2, 6, 9 |
| 2 | 4, 8, 8, 8 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 1 |
| 6 | 8 |
| 7 | 6 |
| 8 | 3, 8 |
| 9 | 6 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 22-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 617395 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48126 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 29416 | |||||||||||
| Giải baG3 | 30982 76140 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99096 25899 03623 30637 78856 86868 75202 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8231 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6966 2300 4678 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 203 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2, 3 |
| 1 | 6 |
| 2 | 3, 6 |
| 3 | 1, 7 |
| 4 | 0 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | 6, 8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 2 |
| 9 | 5, 6, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 15-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 130781 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78683 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35834 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62303 05559 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 16788 61570 81123 24059 74303 42920 61085 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6894 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6783 2394 4756 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 034 | |||||||||||
| Giải támG8 | 89 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 3 |
| 1 | |
| 2 | 0, 3 |
| 3 | 4, 4 |
| 4 | |
| 5 | 6, 9, 9 |
| 6 | |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 3, 3, 5, 8, 9 |
| 9 | 4, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 08-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 585484 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 36323 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51776 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74517 24250 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2379 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2238 1725 4415 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 803 | |||||||||||
| Giải támG8 | 13 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 9 |
| 1 | 3, 5, 7 |
| 2 | 1, 3, 5 |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 0, 6 |
| 6 | 9 |
| 7 | 3, 6, 9 |
| 8 | 4, 4 |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 01-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 040031 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 52654 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 25683 | |||||||||||
| Giải baG3 | 13384 03096 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4498 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0024 8184 9957 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 627 | |||||||||||
| Giải támG8 | 58 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 3, 7 |
| 2 | 4, 7 |
| 3 | 1 |
| 4 | 1, 5, 6 |
| 5 | 4, 7, 8, 8 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 3, 4, 4 |
| 9 | 6, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Quảng Bình Thứ nămT5 ngày 25-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 745704 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 49588 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 48283 | |||||||||||
| Giải baG3 | 78622 10021 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 21278 80005 66211 01907 20118 43022 70209 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6009 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2650 8353 8910 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 548 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 5, 7, 9, 9 |
| 1 | 0, 1, 8 |
| 2 | 1, 2, 2 |
| 3 | 7 |
| 4 | 8 |
| 5 | 0, 3 |
| 6 | |
| 7 | 8 |
| 8 | 3, 8 |
| 9 |




