XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (22/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 150439 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87575 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 16257 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14540 02946 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8347 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9794 0144 0774 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 166 | |||||||||||
| Giải támG8 | 73 | |||||||||||
Loto trực tiếp
01
38
39
40
44
46
46
47
51
53
57
66
70
73
74
75
91
94
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 8, 9 |
| 4 | 0, 4, 6, 6, 7 |
| 5 | 1, 3, 7 |
| 6 | 6 |
| 7 | 0, 3, 4, 5 |
| 8 | |
| 9 | 1, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 7 | 0 |
| 0, 5, 9 | 1 |
| 2 | |
| 5, 7 | 3 |
| 4, 7, 9 | 4 |
| 7 | 5 |
| 4, 4, 6 | 6 |
| 4, 5 | 7 |
| 3 | 8 |
| 3 | 9 |
Thống Kê Nhanh Bình Định
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 29-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
1913 lần
3413 lần
4013 lần
4613 lần
6513 lần
0111 lần
2511 lần
3911 lần
4411 lần
8111 lần
8611 lần
9311 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
301 lần
183 lần
273 lần
413 lần
623 lần
693 lần
963 lần
054 lần
084 lần
144 lần
174 lần
264 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
30251 lượt
25160 lượt
96132 lượt
87118 lượt
11111 lượt
82104 lượt
89104 lượt
7697 lượt
2183 lượt
5283 lượt
0576 lượt
2776 lượt
3176 lượt
1569 lượt
8069 lượt
1362 lượt
3562 lượt
4862 lượt
6462 lượt
6962 lượt
1655 lượt
2855 lượt
3655 lượt
4155 lượt
5655 lượt
6855 lượt
4248 lượt
4548 lượt
4948 lượt
7748 lượt
8148 lượt
8348 lượt
8548 lượt
9048 lượt
0441 lượt
0741 lượt
1941 lượt
3441 lượt
5941 lượt
7241 lượt
7941 lượt
9341 lượt
0834 lượt
1734 lượt
2034 lượt
2434 lượt
2634 lượt
5034 lượt
6334 lượt
0227 lượt
0327 lượt
0627 lượt
1227 lượt
1827 lượt
2227 lượt
3227 lượt
3327 lượt
3727 lượt
5827 lượt
6527 lượt
9527 lượt
9727 lượt
1420 lượt
5420 lượt
6220 lượt
6720 lượt
7120 lượt
8420 lượt
0013 lượt
0913 lượt
1013 lượt
2313 lượt
2913 lượt
4313 lượt
5513 lượt
6013 lượt
6113 lượt
7813 lượt
8613 lượt
8813 lượt
9213 lượt
9813 lượt
9913 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
733 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 070 lần
Đầu 166 lần
Đầu 269 lần
Đầu 375 lần
Đầu 489 lần
Đầu 566 lần
Đầu 669 lần
Đầu 782 lần
Đầu 874 lần
Đầu 978 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 079 lần
Đuôi 172 lần
Đuôi 272 lần
Đuôi 374 lần
Đuôi 473 lần
Đuôi 583 lần
Đuôi 675 lần
Đuôi 769 lần
Đuôi 869 lần
Đuôi 972 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (15/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 438678 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 91823 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33809 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69010 39360 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42060 17088 49129 61992 99298 21555 80161 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5029 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1699 9300 2086 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 643 | |||||||||||
| Giải támG8 | 73 | |||||||||||
Loto trực tiếp
00
09
10
23
29
29
43
55
60
60
61
73
78
86
88
92
98
99
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 0 |
| 2 | 3, 9, 9 |
| 3 | |
| 4 | 3 |
| 5 | 5 |
| 6 | 0, 0, 1 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 6, 8 |
| 9 | 2, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 1, 6, 6 | 0 |
| 6 | 1 |
| 9 | 2 |
| 2, 4, 7 | 3 |
| 4 | |
| 5 | 5 |
| 8 | 6 |
| 7 | |
| 7, 8, 9 | 8 |
| 0, 2, 2, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Bình Định (08/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 456140 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 70271 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33467 | |||||||||||
| Giải baG3 | 95370 34178 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20546 41447 16573 39584 31588 05694 23471 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9188 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1446 6154 3462 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 014 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
Loto trực tiếp
14
40
43
46
46
47
54
62
67
70
71
71
73
78
84
88
88
94
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 0, 3, 6, 6, 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 2, 7 |
| 7 | 0, 1, 1, 3, 8 |
| 8 | 4, 8, 8 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 7 | 0 |
| 7, 7 | 1 |
| 6 | 2 |
| 4, 7 | 3 |
| 1, 5, 8, 9 | 4 |
| 5 | |
| 4, 4 | 6 |
| 4, 6 | 7 |
| 7, 8, 8 | 8 |
| 9 |