XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (16/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 171770 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 48431 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24493 | |||||||||||
| Giải baG3 | 77989 61907 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 49892 03514 62815 14396 28884 19512 20131 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9169 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1506 5662 9624 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 129 | |||||||||||
| Giải támG8 | 90 | |||||||||||
Loto trực tiếp
06
07
12
14
15
24
29
31
31
62
69
70
84
89
90
92
93
96
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | 2, 4, 5 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | 1, 1 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 2, 9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 4, 9 |
| 9 | 0, 2, 3, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 9 | 0 |
| 3, 3 | 1 |
| 1, 6, 9 | 2 |
| 9 | 3 |
| 1, 2, 8 | 4 |
| 1 | 5 |
| 0, 9 | 6 |
| 0 | 7 |
| 8 | |
| 2, 6, 8 | 9 |
Thống Kê Nhanh Ninh Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 23-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
1414 lần
2913 lần
7113 lần
1912 lần
5312 lần
6312 lần
0611 lần
0711 lần
4411 lần
5911 lần
6911 lần
7411 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
202 lần
222 lần
262 lần
383 lần
573 lần
154 lần
174 lần
234 lần
244 lần
364 lần
424 lần
564 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
26216 lượt
38174 lượt
65139 lượt
57118 lượt
22104 lượt
49104 lượt
0297 lượt
2090 lượt
3790 lượt
3383 lượt
9783 lượt
2376 lượt
5076 lượt
5976 lượt
3669 lượt
6169 lượt
8169 lượt
0562 lượt
3062 lượt
3562 lượt
4262 lượt
4362 lượt
5862 lượt
6062 lượt
7362 lượt
0155 lượt
3255 lượt
4155 lượt
6755 lượt
7955 lượt
8555 lượt
1648 lượt
6448 lượt
1041 lượt
1141 lượt
1841 lượt
5141 lượt
5641 lượt
7541 lượt
8841 lượt
9841 lượt
0034 lượt
0834 lượt
1334 lượt
2134 lượt
4534 lượt
5434 lượt
6834 lượt
7134 lượt
7434 lượt
9434 lượt
0427 lượt
0927 lượt
1727 lượt
2527 lượt
4727 lượt
5327 lượt
7627 lượt
7827 lượt
9127 lượt
9527 lượt
0320 lượt
1920 lượt
2720 lượt
3420 lượt
3920 lượt
4020 lượt
4620 lượt
4820 lượt
5220 lượt
8320 lượt
8620 lượt
9920 lượt
2813 lượt
4413 lượt
5513 lượt
6313 lượt
6613 lượt
7213 lượt
7713 lượt
8013 lượt
8213 lượt
8713 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
923 lượt
142 lượt
702 lượt
842 lượt
892 lượt
902 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 084 lần
Đầu 181 lần
Đầu 257 lần
Đầu 372 lần
Đầu 479 lần
Đầu 569 lần
Đầu 671 lần
Đầu 779 lần
Đầu 866 lần
Đầu 980 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 069 lần
Đuôi 182 lần
Đuôi 269 lần
Đuôi 383 lần
Đuôi 481 lần
Đuôi 575 lần
Đuôi 661 lần
Đuôi 760 lần
Đuôi 865 lần
Đuôi 993 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (09/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 417882 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60244 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 15680 | |||||||||||
| Giải baG3 | 72214 50292 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42955 54890 05784 62277 54344 09072 01063 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3270 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1192 6066 6789 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 228 | |||||||||||
| Giải támG8 | 87 | |||||||||||
Loto trực tiếp
14
28
44
44
55
63
66
70
72
77
80
82
84
87
89
90
92
92
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | 4, 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | 0, 2, 7 |
| 8 | 0, 2, 4, 7, 9 |
| 9 | 0, 2, 2 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 8, 9 | 0 |
| 1 | |
| 7, 8, 9, 9 | 2 |
| 6 | 3 |
| 1, 4, 4, 8 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 6 |
| 7, 8 | 7 |
| 2 | 8 |
| 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Ninh Thuận (02/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 254403 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95440 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61240 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64827 40399 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 64339 74834 60782 86082 21046 16019 11048 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6477 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6683 9386 3012 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 252 | |||||||||||
| Giải támG8 | 92 | |||||||||||
Loto trực tiếp
03
12
19
27
34
39
40
40
46
48
52
77
82
82
83
86
92
99
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 2, 9 |
| 2 | 7 |
| 3 | 4, 9 |
| 4 | 0, 0, 6, 8 |
| 5 | 2 |
| 6 | |
| 7 | 7 |
| 8 | 2, 2, 3, 6 |
| 9 | 2, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 4 | 0 |
| 1 | |
| 1, 5, 8, 8, 9 | 2 |
| 0, 8 | 3 |
| 3 | 4 |
| 5 | |
| 4, 8 | 6 |
| 2, 7 | 7 |
| 4 | 8 |
| 1, 3, 9 | 9 |