XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (02/11/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 498721 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73311 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 56297 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47113 76367 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25017 83448 32274 53969 30880 57951 34970 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8102 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9437 4408 9350 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 898 | |||||||||||
| Giải támG8 | 55 | |||||||||||
Loto trực tiếp
02
08
11
13
17
21
37
48
50
51
55
67
69
70
74
80
97
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8 |
| 1 | 1, 3, 7 |
| 2 | 1 |
| 3 | 7 |
| 4 | 8 |
| 5 | 0, 1, 5 |
| 6 | 7, 9 |
| 7 | 0, 4 |
| 8 | 0 |
| 9 | 7, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5, 7, 8 | 0 |
| 1, 2, 5 | 1 |
| 0 | 2 |
| 1 | 3 |
| 7 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | |
| 1, 3, 6, 9 | 7 |
| 0, 4, 9 | 8 |
| 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Phú Yên
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 09-11-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
8119 lần
3713 lần
4112 lần
6912 lần
0411 lần
0511 lần
1911 lần
2811 lần
4211 lần
5111 lần
6111 lần
6411 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
401 lần
631 lần
661 lần
572 lần
013 lần
083 lần
253 lần
263 lần
773 lần
843 lần
364 lần
524 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
63258 lượt
84160 lượt
26132 lượt
57125 lượt
82111 lượt
88111 lượt
42104 lượt
58104 lượt
75104 lượt
95104 lượt
0390 lượt
2290 lượt
2790 lượt
4090 lượt
8390 lượt
2583 lượt
2983 lượt
4383 lượt
6683 lượt
7183 lượt
7683 lượt
8576 lượt
0969 lượt
5369 lượt
8969 lượt
5962 lượt
9062 lượt
0155 lượt
0655 lượt
3355 lượt
5255 lượt
2048 lượt
2348 lượt
3248 lượt
3648 lượt
4148 lượt
9248 lượt
2441 lượt
3941 lượt
4541 lượt
6241 lượt
9141 lượt
0034 lượt
7234 lượt
7334 lượt
8734 lượt
9634 lượt
0427 lượt
0727 lượt
1027 lượt
1227 lượt
1927 lượt
3127 lượt
3427 lượt
7727 lượt
7827 lượt
8627 lượt
0520 lượt
1520 lượt
1620 lượt
3020 lượt
3820 lượt
4720 lượt
5420 lượt
6020 lượt
6420 lượt
6820 lượt
8120 lượt
9920 lượt
1413 lượt
1813 lượt
2813 lượt
3513 lượt
4413 lượt
4613 lượt
4913 lượt
5613 lượt
6113 lượt
6513 lượt
7913 lượt
9313 lượt
9413 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
023 lượt
373 lượt
172 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 076 lần
Đầu 182 lần
Đầu 269 lần
Đầu 369 lần
Đầu 478 lần
Đầu 563 lần
Đầu 670 lần
Đầu 762 lần
Đầu 885 lần
Đầu 984 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 069 lần
Đuôi 191 lần
Đuôi 276 lần
Đuôi 373 lần
Đuôi 482 lần
Đuôi 564 lần
Đuôi 661 lần
Đuôi 768 lần
Đuôi 872 lần
Đuôi 982 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (26/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 837628 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 00893 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 73279 | |||||||||||
| Giải baG3 | 46194 53265 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90117 57646 03361 40793 12118 40514 12656 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0744 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8661 7535 0949 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 702 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
Loto trực tiếp
02
14
17
18
28
35
37
44
46
49
56
61
61
65
79
93
93
94
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 4, 7, 8 |
| 2 | 8 |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | 4, 6, 9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 1, 1, 5 |
| 7 | 9 |
| 8 | |
| 9 | 3, 3, 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 6, 6 | 1 |
| 0 | 2 |
| 9, 9 | 3 |
| 1, 4, 9 | 4 |
| 3, 6 | 5 |
| 4, 5 | 6 |
| 1, 3 | 7 |
| 1, 2 | 8 |
| 4, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (19/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 425268 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 68979 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 87416 | |||||||||||
| Giải baG3 | 38480 72905 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3369 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1514 6502 4181 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 638 | |||||||||||
| Giải támG8 | 47 | |||||||||||
Loto trực tiếp
02
05
14
15
16
30
37
38
47
54
60
64
68
69
79
80
81
99
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5 |
| 1 | 4, 5, 6 |
| 2 | |
| 3 | 0, 7, 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 4 |
| 6 | 0, 4, 8, 9 |
| 7 | 9 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 | 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 6, 8 | 0 |
| 8 | 1 |
| 0 | 2 |
| 3 | |
| 1, 5, 6 | 4 |
| 0, 1 | 5 |
| 1 | 6 |
| 3, 4 | 7 |
| 3, 6 | 8 |
| 6, 7, 9 | 9 |