XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (13/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 297580 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07887 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 74114 | |||||||||||
| Giải baG3 | 86127 32658 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25594 97927 18572 50664 79014 09020 54556 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6316 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8565 7678 5128 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 248 | |||||||||||
| Giải támG8 | 42 | |||||||||||
Loto trực tiếp
14
14
16
20
27
27
28
42
48
56
58
64
65
72
78
80
87
94
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 4, 6 |
| 2 | 0, 7, 7, 8 |
| 3 | |
| 4 | 2, 8 |
| 5 | 6, 8 |
| 6 | 4, 5 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 0, 7 |
| 9 | 4 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 8 | 0 |
| 1 | |
| 4, 7 | 2 |
| 3 | |
| 1, 1, 6, 9 | 4 |
| 6 | 5 |
| 1, 5 | 6 |
| 2, 2, 8 | 7 |
| 2, 4, 5, 7 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Phú Yên
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 03-08-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
3713 lần
3813 lần
4113 lần
4213 lần
7313 lần
1912 lần
5812 lần
0411 lần
1311 lần
5511 lần
6411 lần
8011 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
081 lần
402 lần
602 lần
632 lần
093 lần
253 lần
563 lần
663 lần
793 lần
014 lần
224 lần
524 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
66251 lượt
40216 lượt
63160 lượt
12125 lượt
08118 lượt
35118 lượt
25104 lượt
53104 lượt
0290 lượt
5990 lượt
7990 lượt
8690 lượt
3083 lượt
8583 lượt
9783 lượt
0576 lượt
4976 lượt
5276 lượt
0169 lượt
3969 lượt
7369 lượt
1862 lượt
2262 lượt
2362 lượt
8462 lượt
1555 lượt
5155 lượt
6755 lượt
3748 lượt
4348 lượt
6248 lượt
8948 lượt
0341 lượt
0741 lượt
1941 lượt
4441 lượt
6841 lượt
7041 lượt
9641 lượt
0634 lượt
0934 lượt
2634 lượt
3134 lượt
6934 lượt
9134 lượt
9934 lượt
1127 lượt
1327 lượt
2427 lượt
2927 lượt
3327 lượt
4627 lượt
4727 lượt
5527 lượt
5727 lượt
6127 lượt
7127 lượt
9327 lượt
1420 lượt
2020 lượt
2720 lượt
4820 lượt
5620 lượt
6420 lượt
6520 lượt
7220 lượt
7820 lượt
8020 lượt
0413 lượt
1613 lượt
2113 lượt
3613 lượt
4113 lượt
4513 lượt
5013 lượt
6013 lượt
8213 lượt
8313 lượt
8713 lượt
8813 lượt
9013 lượt
9213 lượt
9813 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
342 lượt
952 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 066 lần
Đầu 181 lần
Đầu 269 lần
Đầu 381 lần
Đầu 479 lần
Đầu 566 lần
Đầu 657 lần
Đầu 768 lần
Đầu 886 lần
Đầu 985 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 065 lần
Đuôi 182 lần
Đuôi 272 lần
Đuôi 379 lần
Đuôi 484 lần
Đuôi 567 lần
Đuôi 658 lần
Đuôi 771 lần
Đuôi 883 lần
Đuôi 977 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (06/07/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 197681 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93655 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 83913 | |||||||||||
| Giải baG3 | 09617 65729 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 73090 97811 95246 32447 04783 42678 41924 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1993 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9557 2871 6880 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 033 | |||||||||||
| Giải támG8 | 61 | |||||||||||
Loto trực tiếp
11
13
17
24
29
33
46
47
55
57
61
71
78
80
81
83
90
93
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1, 3, 7 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | 3 |
| 4 | 6, 7 |
| 5 | 5, 7 |
| 6 | 1 |
| 7 | 1, 8 |
| 8 | 0, 1, 3 |
| 9 | 0, 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 8, 9 | 0 |
| 1, 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | |
| 1, 3, 8, 9 | 3 |
| 2 | 4 |
| 5 | 5 |
| 4 | 6 |
| 1, 4, 5 | 7 |
| 7 | 8 |
| 2 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Phú Yên (29/06/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 325404 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 59091 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 57931 | |||||||||||
| Giải baG3 | 31658 29350 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23682 60606 99169 53732 73599 63934 99409 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6977 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9055 9726 4392 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 245 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
Loto trực tiếp
04
06
09
26
31
32
34
45
46
50
55
58
69
77
82
91
92
99
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6, 9 |
| 1 | |
| 2 | 6 |
| 3 | 1, 2, 4 |
| 4 | 5, 6 |
| 5 | 0, 5, 8 |
| 6 | 9 |
| 7 | 7 |
| 8 | 2 |
| 9 | 1, 2, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 5 | 0 |
| 3, 9 | 1 |
| 3, 8, 9 | 2 |
| 3 | |
| 0, 3 | 4 |
| 4, 5 | 5 |
| 0, 2, 4 | 6 |
| 7 | 7 |
| 5 | 8 |
| 0, 6, 9 | 9 |




