XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (22/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 667838 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94142 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 49730 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12841 62369 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9018 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1745 5574 2657 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 155 | |||||||||||
| Giải támG8 | 67 | |||||||||||
Loto trực tiếp
03
07
14
18
30
38
41
42
44
45
55
57
67
69
74
75
78
84
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 7 |
| 1 | 4, 8 |
| 2 | |
| 3 | 0, 8 |
| 4 | 1, 2, 4, 5 |
| 5 | 5, 7 |
| 6 | 7, 9 |
| 7 | 4, 5, 8 |
| 8 | 4 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3 | 0 |
| 4 | 1 |
| 4 | 2 |
| 0 | 3 |
| 1, 4, 7, 8 | 4 |
| 4, 5, 7 | 5 |
| 6 | |
| 0, 5, 6 | 7 |
| 1, 3, 7 | 8 |
| 6 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Bình
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 29-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
0815 lần
6514 lần
8914 lần
0313 lần
3013 lần
5113 lần
8213 lần
0112 lần
9912 lần
1211 lần
1611 lần
2011 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
521 lần
921 lần
043 lần
063 lần
313 lần
353 lần
793 lần
903 lần
054 lần
324 lần
334 lần
394 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
88244 lượt
27167 lượt
52153 lượt
77153 lượt
06132 lượt
92132 lượt
98125 lượt
31104 lượt
3790 lượt
3990 lượt
6183 lượt
3276 lượt
8176 lượt
9676 lượt
0469 lượt
2169 lượt
3569 lượt
5869 lượt
7369 lượt
9069 lượt
0962 lượt
1062 lượt
5662 lượt
6862 lượt
1355 lượt
1755 lượt
4955 lượt
5155 lượt
9755 lượt
2548 lượt
2948 lượt
4748 lượt
6248 lượt
6448 lượt
1641 lượt
2841 lượt
5441 lượt
8041 lượt
9541 lượt
0234 lượt
2634 lượt
4334 lượt
5334 lượt
7034 lượt
7634 lượt
7934 lượt
9434 lượt
0527 lượt
1227 lượt
2327 lượt
3627 lượt
4027 lượt
4827 lượt
8227 lượt
8327 lượt
0020 lượt
0120 lượt
1520 lượt
2020 lượt
2220 lượt
3320 lượt
4620 lượt
5020 lượt
5920 lượt
6320 lượt
7220 lượt
8720 lượt
0813 lượt
1113 lượt
1913 lượt
2413 lượt
3413 lượt
6013 lượt
6513 lượt
6613 lượt
7113 lượt
8513 lượt
8613 lượt
8913 lượt
9113 lượt
9313 lượt
9913 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
032 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 076 lần
Đầu 180 lần
Đầu 277 lần
Đầu 363 lần
Đầu 465 lần
Đầu 580 lần
Đầu 685 lần
Đầu 767 lần
Đầu 888 lần
Đầu 957 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 079 lần
Đuôi 175 lần
Đuôi 266 lần
Đuôi 377 lần
Đuôi 481 lần
Đuôi 565 lần
Đuôi 673 lần
Đuôi 765 lần
Đuôi 881 lần
Đuôi 976 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (15/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 314660 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57066 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 01686 | |||||||||||
| Giải baG3 | 10808 25760 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11485 04024 58099 93665 81011 58219 49934 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4891 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5589 0371 9293 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 065 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
Loto trực tiếp
03
08
11
19
24
34
60
60
65
65
66
71
85
86
89
91
93
99
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 8 |
| 1 | 1, 9 |
| 2 | 4 |
| 3 | 4 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 0, 0, 5, 5, 6 |
| 7 | 1 |
| 8 | 5, 6, 9 |
| 9 | 1, 3, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 6, 6 | 0 |
| 1, 7, 9 | 1 |
| 2 | |
| 0, 9 | 3 |
| 2, 3 | 4 |
| 6, 6, 8 | 5 |
| 6, 8 | 6 |
| 7 | |
| 0 | 8 |
| 1, 8, 9 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Bình (08/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 071915 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 40459 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39566 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94700 34222 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90133 95014 21487 84446 76155 38419 11272 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9050 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3586 4963 8420 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 374 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
Loto trực tiếp
00
01
14
15
19
20
22
33
46
50
55
59
63
66
72
74
86
87
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1 |
| 1 | 4, 5, 9 |
| 2 | 0, 2 |
| 3 | 3 |
| 4 | 6 |
| 5 | 0, 5, 9 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | 2, 4 |
| 8 | 6, 7 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 2, 5 | 0 |
| 0 | 1 |
| 2, 7 | 2 |
| 3, 6 | 3 |
| 1, 7 | 4 |
| 1, 5 | 5 |
| 4, 6, 8 | 6 |
| 8 | 7 |
| 8 | |
| 1, 5 | 9 |