XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (29/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 776132 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 68019 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14015 | |||||||||||
| Giải baG3 | 10948 00530 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 27500 64548 02028 06299 54344 81682 13282 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6470 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9791 6638 4557 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 956 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
Loto trực tiếp
00
15
19
28
30
32
38
44
48
48
56
57
70
82
82
91
98
99
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 5, 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | 0, 2, 8 |
| 4 | 4, 8, 8 |
| 5 | 6, 7 |
| 6 | |
| 7 | 0 |
| 8 | 2, 2 |
| 9 | 1, 8, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 3, 7 | 0 |
| 9 | 1 |
| 3, 8, 8 | 2 |
| 3 | |
| 4 | 4 |
| 1 | 5 |
| 5 | 6 |
| 5 | 7 |
| 2, 3, 4, 4, 9 | 8 |
| 1, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Nam
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 06-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
9414 lần
9713 lần
7512 lần
8212 lần
0211 lần
1611 lần
5311 lần
7111 lần
8911 lần
1410 lần
2710 lần
3210 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
422 lần
553 lần
054 lần
124 lần
184 lần
224 lần
254 lần
464 lần
654 lần
075 lần
115 lần
155 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
05181 lượt
42174 lượt
59132 lượt
69132 lượt
49125 lượt
65125 lượt
21111 lượt
24111 lượt
34104 lượt
62104 lượt
6497 lượt
4690 lượt
7490 lượt
6883 lượt
1876 lượt
2676 lượt
4769 lượt
9269 lượt
1162 lượt
8062 lượt
8362 lượt
5155 lượt
5255 lượt
5455 lượt
7255 lượt
7855 lượt
8555 lượt
8855 lượt
0848 lượt
2348 lượt
3348 lượt
3748 lượt
1341 lượt
4041 lượt
6141 lượt
7741 lượt
9741 lượt
0134 lượt
0634 lượt
1634 lượt
1734 lượt
2234 lượt
4334 lượt
5034 lượt
7634 lượt
0227 lượt
0327 lượt
0427 lượt
1227 lượt
2027 lượt
3127 lượt
3527 lượt
3927 lượt
5827 lượt
6627 lượt
8127 lượt
8427 lượt
9527 lượt
0720 lượt
0920 lượt
2520 lượt
5320 lượt
6020 lượt
7120 lượt
7920 lượt
8720 lượt
9020 lượt
9320 lượt
9420 lượt
1013 lượt
1413 lượt
2713 lượt
2913 lượt
3613 lượt
4113 lượt
4513 lượt
5513 lượt
6313 lượt
6713 lượt
7313 lượt
7513 lượt
8613 lượt
8913 lượt
9613 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
303 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 069 lần
Đầu 168 lần
Đầu 268 lần
Đầu 382 lần
Đầu 459 lần
Đầu 568 lần
Đầu 665 lần
Đầu 782 lần
Đầu 884 lần
Đầu 993 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 074 lần
Đuôi 178 lần
Đuôi 274 lần
Đuôi 377 lần
Đuôi 474 lần
Đuôi 561 lần
Đuôi 674 lần
Đuôi 780 lần
Đuôi 869 lần
Đuôi 977 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (22/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 729996 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 10641 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 84127 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17663 53773 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88296 48910 07375 70286 02929 96689 93455 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7345 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9930 9130 2767 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 736 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
Loto trực tiếp
10
14
27
29
30
30
36
41
45
55
63
67
73
75
86
89
96
96
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 0, 4 |
| 2 | 7, 9 |
| 3 | 0, 0, 6 |
| 4 | 1, 5 |
| 5 | 5 |
| 6 | 3, 7 |
| 7 | 3, 5 |
| 8 | 6, 9 |
| 9 | 6, 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 3, 3 | 0 |
| 4 | 1 |
| 2 | |
| 6, 7 | 3 |
| 1 | 4 |
| 4, 5, 7 | 5 |
| 3, 8, 9, 9 | 6 |
| 2, 6 | 7 |
| 8 | |
| 2, 8 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Nam (15/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 309428 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 85630 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 83060 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28490 28487 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 00907 03094 05209 75625 06594 86167 95571 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8053 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2979 2793 1599 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 945 | |||||||||||
| Giải támG8 | 29 | |||||||||||
Loto trực tiếp
07
09
25
28
29
30
45
53
60
67
71
79
87
90
93
94
94
99
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7, 9 |
| 1 | |
| 2 | 5, 8, 9 |
| 3 | 0 |
| 4 | 5 |
| 5 | 3 |
| 6 | 0, 7 |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 7 |
| 9 | 0, 3, 4, 4, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 6, 9 | 0 |
| 7 | 1 |
| 2 | |
| 5, 9 | 3 |
| 9, 9 | 4 |
| 2, 4 | 5 |
| 6 | |
| 0, 6, 8 | 7 |
| 2 | 8 |
| 0, 2, 7, 9 | 9 |




