XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (17/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 187794 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 85307 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 03156 | |||||||||||
| Giải baG3 | 35294 48374 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07549 05180 37996 57781 96607 44598 13326 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4904 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6003 0554 3130 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 986 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
Loto trực tiếp
03
04
07
07
26
30
49
54
56
68
74
80
81
86
94
94
96
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 7, 7 |
| 1 | |
| 2 | 6 |
| 3 | 0 |
| 4 | 9 |
| 5 | 4, 6 |
| 6 | 8 |
| 7 | 4 |
| 8 | 0, 1, 6 |
| 9 | 4, 4, 6, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 3, 8 | 0 |
| 8 | 1 |
| 2 | |
| 0 | 3 |
| 0, 5, 7, 9, 9 | 4 |
| 5 | |
| 2, 5, 8, 9 | 6 |
| 0, 0 | 7 |
| 6, 9 | 8 |
| 4 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Trị
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 24-09-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
2517 lần
5614 lần
1413 lần
2113 lần
5713 lần
5913 lần
6613 lần
3912 lần
2011 lần
8111 lần
8411 lần
0710 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
152 lần
602 lần
193 lần
303 lần
743 lần
064 lần
234 lần
414 lần
434 lần
454 lần
464 lần
484 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
60188 lượt
12181 lượt
08160 lượt
42125 lượt
37111 lượt
43104 lượt
6597 lượt
8497 lượt
0690 lượt
5190 lượt
4883 lượt
0976 lượt
7176 lượt
7376 lượt
3369 lượt
2162 lượt
5062 lượt
5262 lượt
1355 lượt
2255 lượt
2355 lượt
6355 lượt
6455 lượt
8955 lượt
9155 lượt
9355 lượt
2948 lượt
6648 lượt
7748 lượt
8748 lượt
9248 lượt
1441 lượt
2741 lượt
4541 lượt
5341 lượt
5541 lượt
6241 lượt
7841 lượt
8241 lượt
9741 lượt
1634 lượt
3134 lượt
3234 lượt
5834 lượt
5934 lượt
6134 lượt
6734 lượt
9034 lượt
1027 lượt
2427 lượt
2527 lượt
3927 lượt
4027 lượt
4627 lượt
5727 lượt
7627 lượt
7927 lượt
9927 lượt
0120 lượt
0520 lượt
1120 lượt
1520 lượt
2020 lượt
3420 lượt
3620 lượt
3820 lượt
4720 lượt
6920 lượt
8520 lượt
0013 lượt
0213 lượt
1713 lượt
1813 lượt
1913 lượt
2813 lượt
3513 lượt
4113 lượt
4413 lượt
7013 lượt
7213 lượt
7513 lượt
8313 lượt
8813 lượt
9513 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
984 lượt
682 lượt
802 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 075 lần
Đầu 168 lần
Đầu 283 lần
Đầu 379 lần
Đầu 451 lần
Đầu 593 lần
Đầu 665 lần
Đầu 763 lần
Đầu 878 lần
Đầu 983 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 063 lần
Đuôi 180 lần
Đuôi 269 lần
Đuôi 370 lần
Đuôi 477 lần
Đuôi 578 lần
Đuôi 682 lần
Đuôi 777 lần
Đuôi 872 lần
Đuôi 970 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (10/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 428380 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 34428 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69918 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47800 19695 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84383 04270 01717 38075 32619 65598 14368 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7641 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2044 7872 7735 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 602 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
Loto trực tiếp
00
02
17
18
19
28
35
41
44
68
70
72
75
80
83
88
95
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2 |
| 1 | 7, 8, 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1, 4 |
| 5 | |
| 6 | 8 |
| 7 | 0, 2, 5 |
| 8 | 0, 3, 8 |
| 9 | 5, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 7, 8 | 0 |
| 4 | 1 |
| 0, 7 | 2 |
| 8 | 3 |
| 4 | 4 |
| 3, 7, 9 | 5 |
| 6 | |
| 1 | 7 |
| 1, 2, 6, 8, 9 | 8 |
| 1 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (03/09/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 307385 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41926 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39805 | |||||||||||
| Giải baG3 | 27407 86734 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 45447 65320 75634 79598 88336 79235 55638 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8915 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3600 8111 0069 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 436 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
Loto trực tiếp
00
01
05
07
11
15
20
26
34
34
35
36
36
38
47
69
85
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 7 |
| 1 | 1, 5 |
| 2 | 0, 6 |
| 3 | 4, 4, 5, 6, 6, 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | |
| 6 | 9 |
| 7 | |
| 8 | 5 |
| 9 | 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 2 | 0 |
| 0, 1 | 1 |
| 2 | |
| 3 | |
| 3, 3 | 4 |
| 0, 1, 3, 8 | 5 |
| 2, 3, 3 | 6 |
| 0, 4 | 7 |
| 3, 9 | 8 |
| 6 | 9 |




