XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (22/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 444697 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01051 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 15631 | |||||||||||
| Giải baG3 | 10378 50316 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0431 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5913 8074 6045 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 390 | |||||||||||
| Giải támG8 | 26 | |||||||||||
Loto trực tiếp
13
16
17
19
26
31
31
41
45
51
65
71
74
78
78
90
97
99
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 6, 7, 9 |
| 2 | 6 |
| 3 | 1, 1 |
| 4 | 1, 5 |
| 5 | 1 |
| 6 | 5 |
| 7 | 1, 4, 8, 8 |
| 8 | |
| 9 | 0, 7, 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 9 | 0 |
| 3, 3, 4, 5, 7 | 1 |
| 2 | |
| 1 | 3 |
| 7 | 4 |
| 4, 6 | 5 |
| 1, 2 | 6 |
| 1, 9 | 7 |
| 7, 7 | 8 |
| 1, 9 | 9 |
Thống Kê Nhanh Quảng Trị
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 29-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
2515 lần
3113 lần
5613 lần
1412 lần
1712 lần
3912 lần
5712 lần
8412 lần
0511 lần
2011 lần
8011 lần
8611 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
152 lần
602 lần
083 lần
303 lần
483 lần
064 lần
194 lần
454 lần
464 lần
744 lần
105 lần
235 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
60223 lượt
08195 lượt
42160 lượt
06125 lượt
48118 lượt
09111 lượt
73111 lượt
33104 lượt
2197 lượt
5097 lượt
6490 lượt
8990 lượt
9390 lượt
2983 lượt
6683 lượt
9283 lượt
1476 lượt
5576 lượt
6276 lượt
8276 lượt
5969 lượt
6169 lượt
6769 lượt
1062 lượt
4662 lượt
5762 lượt
7662 lượt
0155 lượt
1555 lượt
2055 lượt
8555 lượt
0048 lượt
1848 lượt
4448 lượt
7248 lượt
8348 lượt
8848 lượt
9548 lượt
0441 lượt
0741 lượt
3041 lượt
4941 lượt
5441 lượt
9441 lượt
9641 lượt
0234 lượt
0334 lượt
1134 lượt
2234 lượt
2534 lượt
2734 lượt
3934 lượt
5634 lượt
7734 lượt
2827 lượt
3427 lượt
3727 lượt
4327 lượt
4727 lượt
6927 lượt
7527 lượt
8127 lượt
9827 lượt
2320 lượt
2420 lượt
3220 lượt
3520 lượt
3620 lượt
5220 lượt
5820 lượt
6320 lượt
7020 lượt
7920 lượt
9120 lượt
0513 lượt
1213 lượt
3813 lượt
4013 lượt
5313 lượt
6813 lượt
8013 lượt
8413 lượt
8613 lượt
8713 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
173 lượt
313 lượt
512 lượt
782 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 070 lần
Đầu 171 lần
Đầu 280 lần
Đầu 385 lần
Đầu 455 lần
Đầu 585 lần
Đầu 662 lần
Đầu 769 lần
Đầu 881 lần
Đầu 980 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 070 lần
Đuôi 180 lần
Đuôi 268 lần
Đuôi 372 lần
Đuôi 477 lần
Đuôi 573 lần
Đuôi 677 lần
Đuôi 780 lần
Đuôi 869 lần
Đuôi 972 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (15/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 316331 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 71612 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 52680 | |||||||||||
| Giải baG3 | 72251 36453 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85087 66280 04017 90468 74705 77884 99740 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5180 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9186 0938 4731 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 478 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
Loto trực tiếp
05
12
17
17
31
31
38
40
51
53
68
78
80
80
80
84
86
87
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2, 7, 7 |
| 2 | |
| 3 | 1, 1, 8 |
| 4 | 0 |
| 5 | 1, 3 |
| 6 | 8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 0, 0, 0, 4, 6, 7 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4, 8, 8, 8 | 0 |
| 3, 3, 5 | 1 |
| 1 | 2 |
| 5 | 3 |
| 8 | 4 |
| 0 | 5 |
| 8 | 6 |
| 1, 1, 8 | 7 |
| 3, 6, 7 | 8 |
| 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Quảng Trị (08/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 704417 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65724 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 84523 | |||||||||||
| Giải baG3 | 08779 95691 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06370 90436 37170 21790 56132 85563 15235 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6590 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9884 5631 0358 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 280 | |||||||||||
| Giải támG8 | 52 | |||||||||||
Loto trực tiếp
17
23
24
31
32
35
36
52
58
63
70
70
79
80
84
90
90
91
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 7 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | 1, 2, 5, 6 |
| 4 | |
| 5 | 2, 8 |
| 6 | 3 |
| 7 | 0, 0, 9 |
| 8 | 0, 4 |
| 9 | 0, 0, 1 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7, 7, 8, 9, 9 | 0 |
| 3, 9 | 1 |
| 3, 5 | 2 |
| 2, 6 | 3 |
| 2, 8 | 4 |
| 3 | 5 |
| 3 | 6 |
| 1 | 7 |
| 5 | 8 |
| 7 | 9 |