Sổ kết quả xổ số Bình Phước
30 lượt quay, kết thúc vào 25-10-2026 (Thứ Bảy)
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 24-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 940745 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 40969 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04208 | |||||||||||
| Giải baG3 | 88657 49157 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68564 54275 01951 97084 56232 68105 54538 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8962 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7938 8163 9825 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 900 | |||||||||||
| Giải támG8 | 16 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5, 8 |
| 1 | 6 |
| 2 | 5 |
| 3 | 2, 8, 8 |
| 4 | 5 |
| 5 | 1, 7, 7 |
| 6 | 2, 3, 4, 9 |
| 7 | 5 |
| 8 | 4 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 17-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 057842 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 25093 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 15669 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69124 43523 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 67401 39929 18774 59401 50986 45762 73659 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0245 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2174 3304 0125 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 022 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 1, 4 |
| 1 | |
| 2 | 2, 3, 4, 5, 9 |
| 3 | |
| 4 | 2, 5 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2, 9 |
| 7 | 4, 4 |
| 8 | 6, 8 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 10-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 206606 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78662 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 23051 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50501 61080 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84377 62226 14893 72264 68358 29428 67569 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5727 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3877 4255 9736 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 624 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6 |
| 1 | |
| 2 | 4, 6, 7, 8 |
| 3 | 6 |
| 4 | |
| 5 | 1, 5, 8 |
| 6 | 2, 4, 9 |
| 7 | 7, 7 |
| 8 | 0, 8 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 03-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 740065 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 60169 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 99953 | |||||||||||
| Giải baG3 | 45155 68161 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35267 18383 37730 69543 59420 35361 83504 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7444 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7544 0606 6071 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 741 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6 |
| 1 | |
| 2 | 0 |
| 3 | 0 |
| 4 | 1, 3, 4, 4, 9 |
| 5 | 3, 5 |
| 6 | 1, 1, 5, 7, 9 |
| 7 | 1 |
| 8 | 3 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 26-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 745514 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 32981 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 72783 | |||||||||||
| Giải baG3 | 38105 31112 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25312 07552 55416 46121 51084 30855 38602 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8168 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8730 6727 2552 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 407 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5, 7 |
| 1 | 2, 2, 4, 6, 7 |
| 2 | 1, 7 |
| 3 | 0 |
| 4 | |
| 5 | 2, 2, 5 |
| 6 | 8 |
| 7 | |
| 8 | 1, 3, 4 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 19-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 854864 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 69211 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 42156 | |||||||||||
| Giải baG3 | 75288 63888 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 87336 89285 93874 08134 72044 80383 59769 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8756 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7021 7181 4670 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 370 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 1 |
| 2 | 1 |
| 3 | 4, 6 |
| 4 | 4 |
| 5 | 6, 6 |
| 6 | 4, 8, 9 |
| 7 | 0, 0, 4 |
| 8 | 1, 3, 5, 8, 8 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 12-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 871126 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94263 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 77749 | |||||||||||
| Giải baG3 | 78635 59028 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 51399 54433 78400 02724 58164 68756 01140 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7901 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4637 5974 7072 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 378 | |||||||||||
| Giải támG8 | 17 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1 |
| 1 | 7 |
| 2 | 4, 6, 8 |
| 3 | 3, 5, 7 |
| 4 | 0, 9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 3, 4 |
| 7 | 2, 4, 8 |
| 8 | |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 05-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 889342 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 05363 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 02879 | |||||||||||
| Giải baG3 | 88228 88625 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 09669 54982 09997 68898 54900 50969 80479 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3360 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5098 8761 6934 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 544 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | |
| 2 | 5, 8 |
| 3 | 4 |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | |
| 6 | 0, 1, 3, 9, 9 |
| 7 | 9, 9, 9 |
| 8 | 2 |
| 9 | 7, 8, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 29-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 606990 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 03678 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 32326 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50545 53489 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58123 71720 43072 94598 49562 35060 86267 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9850 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1526 2735 8287 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 629 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 0, 3, 6, 6, 9 |
| 3 | 5 |
| 4 | 5 |
| 5 | 0, 0 |
| 6 | 0, 2, 7 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 7, 9 |
| 9 | 0, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 22-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 094423 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83847 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 89704 | |||||||||||
| Giải baG3 | 93750 33159 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25917 48661 18888 59389 06303 63080 00713 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7955 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9212 6731 1953 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 242 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4 |
| 1 | 1, 2, 3, 7 |
| 2 | 3 |
| 3 | 1 |
| 4 | 2, 7 |
| 5 | 0, 3, 5, 9 |
| 6 | 1 |
| 7 | |
| 8 | 0, 8, 9 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 15-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 801700 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 70482 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 55129 | |||||||||||
| Giải baG3 | 34707 70185 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33419 49228 55106 73838 25699 91442 24911 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8586 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7385 0492 5540 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 457 | |||||||||||
| Giải támG8 | 18 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 6, 7 |
| 1 | 1, 8, 9 |
| 2 | 8, 9 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0, 2 |
| 5 | 7 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 2, 5, 5, 6 |
| 9 | 2, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 08-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 828343 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14797 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 08484 | |||||||||||
| Giải baG3 | 95163 33457 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 88791 30100 11156 72439 33852 18759 30833 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6170 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8191 5447 9058 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 004 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 3, 9 |
| 4 | 3, 7 |
| 5 | 2, 6, 7, 8, 9 |
| 6 | 3 |
| 7 | 0 |
| 8 | 4, 8 |
| 9 | 1, 1, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 01-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 876950 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37429 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 74120 | |||||||||||
| Giải baG3 | 42312 03255 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44882 57218 23791 45244 49771 25452 94091 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8959 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2725 8220 7537 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 812 | |||||||||||
| Giải támG8 | 41 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 2, 2, 8 |
| 2 | 0, 0, 5, 9 |
| 3 | 7 |
| 4 | 1, 4 |
| 5 | 0, 2, 5, 9 |
| 6 | |
| 7 | 1 |
| 8 | 2 |
| 9 | 1, 1 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 25-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 758950 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55559 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 44841 | |||||||||||
| Giải baG3 | 35798 69341 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 38063 85935 19448 71397 52020 41986 63645 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0343 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4798 1063 6649 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 052 | |||||||||||
| Giải támG8 | 69 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 0 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1, 1, 3, 5, 8, 9 |
| 5 | 0, 2, 9 |
| 6 | 3, 3, 9 |
| 7 | |
| 8 | 6 |
| 9 | 7, 8, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 18-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 962811 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 72964 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 88305 | |||||||||||
| Giải baG3 | 14168 90798 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 27861 90239 15018 83523 65881 24583 09028 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4588 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9799 3160 5556 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 391 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 1, 1, 8 |
| 2 | 3, 8 |
| 3 | 9 |
| 4 | |
| 5 | 6 |
| 6 | 0, 1, 4, 8 |
| 7 | |
| 8 | 1, 3, 8 |
| 9 | 1, 8, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 11-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 087990 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 95576 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 72550 | |||||||||||
| Giải baG3 | 48388 92355 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 65233 32508 59867 90453 79152 90939 90937 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0877 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7390 5458 4974 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 715 | |||||||||||
| Giải támG8 | 96 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 5 |
| 2 | |
| 3 | 3, 7, 9 |
| 4 | |
| 5 | 0, 2, 3, 5, 8 |
| 6 | 7 |
| 7 | 4, 6, 7 |
| 8 | 8 |
| 9 | 0, 0, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 04-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 660209 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37773 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 46111 | |||||||||||
| Giải baG3 | 67239 87340 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46035 26275 28567 53013 10055 05364 85451 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9570 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2860 6359 5270 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 881 | |||||||||||
| Giải támG8 | 73 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 1, 3 |
| 2 | |
| 3 | 5, 9 |
| 4 | 0 |
| 5 | 1, 5, 9 |
| 6 | 0, 4, 7 |
| 7 | 0, 0, 3, 3, 5 |
| 8 | 1 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 27-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 311230 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 37597 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 37665 | |||||||||||
| Giải baG3 | 34668 57100 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17119 42386 31483 89543 37569 30040 51208 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0518 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4266 9522 7084 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 488 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 2 |
| 3 | 0 |
| 4 | 0, 3 |
| 5 | |
| 6 | 5, 6, 8, 9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 3, 4, 6, 8 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 20-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 660290 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 88820 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 06338 | |||||||||||
| Giải baG3 | 93703 99949 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48621 34127 48615 32757 93077 87699 09587 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0752 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1811 4140 4480 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 116 | |||||||||||
| Giải támG8 | 60 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 1, 5, 6 |
| 2 | 0, 1, 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | 0, 9 |
| 5 | 2, 7 |
| 6 | 0 |
| 7 | 7 |
| 8 | 0, 7 |
| 9 | 0, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 13-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 906914 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 21526 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 12591 | |||||||||||
| Giải baG3 | 09192 71061 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 03468 48168 83383 21462 53075 47584 23622 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1275 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1329 9573 9041 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 836 | |||||||||||
| Giải támG8 | 72 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4 |
| 2 | 2, 6, 9 |
| 3 | 6 |
| 4 | 1 |
| 5 | |
| 6 | 1, 2, 8, 8 |
| 7 | 2, 3, 5, 5 |
| 8 | 3, 4 |
| 9 | 1, 2 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 06-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 765936 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 13600 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 45298 | |||||||||||
| Giải baG3 | 31629 91255 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42594 16946 61322 17398 65177 92750 09994 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3350 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0516 5498 7862 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 453 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 6 |
| 2 | 2, 9 |
| 3 | 6 |
| 4 | 6 |
| 5 | 0, 0, 3, 5 |
| 6 | 2 |
| 7 | 7 |
| 8 | |
| 9 | 4, 4, 7, 8, 8, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 30-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 006507 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 99062 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 72630 | |||||||||||
| Giải baG3 | 83541 88346 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 52490 60208 09303 23893 15203 52459 22132 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5996 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8866 4704 1933 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 470 | |||||||||||
| Giải támG8 | 00 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 4, 7, 8 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 0, 2, 3 |
| 4 | 1, 6 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2, 6 |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 0, 3, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 23-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 020319 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 28477 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 19190 | |||||||||||
| Giải baG3 | 06415 26044 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 47928 85595 59185 68722 92090 18849 43157 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5226 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4563 9908 8253 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 510 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 0, 5, 9 |
| 2 | 2, 6, 8 |
| 3 | |
| 4 | 4, 9 |
| 5 | 3, 7 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | 7 |
| 8 | 5 |
| 9 | 0, 0, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 16-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 822472 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 68365 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 80385 | |||||||||||
| Giải baG3 | 36505 09118 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44078 22391 49354 57903 04201 83486 80152 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4110 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5138 8250 6552 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 163 | |||||||||||
| Giải támG8 | 83 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 5 |
| 1 | 0, 8 |
| 2 | |
| 3 | 8 |
| 4 | |
| 5 | 0, 2, 2, 4 |
| 6 | 3, 5 |
| 7 | 2, 8 |
| 8 | 3, 5, 6 |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 09-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 370369 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 16210 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 89571 | |||||||||||
| Giải baG3 | 26989 18657 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 19275 31235 16557 56765 89126 17992 94666 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0032 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5532 8251 4100 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 769 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 0, 5 |
| 2 | 6 |
| 3 | 2, 2, 5 |
| 4 | |
| 5 | 1, 7, 7 |
| 6 | 5, 6, 9, 9 |
| 7 | 1, 5 |
| 8 | 9 |
| 9 | 2 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 02-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 023315 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 76815 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 30240 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79879 92702 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20523 67897 82301 08656 57185 92209 17526 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3746 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0542 9958 0803 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 905 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 3, 5, 9 |
| 1 | 5, 5, 5 |
| 2 | 3, 6 |
| 3 | |
| 4 | 0, 2, 6 |
| 5 | 6, 8 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 5 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 25-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 548122 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83121 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 47453 | |||||||||||
| Giải baG3 | 57201 57291 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 10948 25564 30252 14652 75699 56106 05420 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1486 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8626 1504 4153 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 341 | |||||||||||
| Giải támG8 | 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 4, 6 |
| 1 | 2 |
| 2 | 0, 1, 2, 6 |
| 3 | |
| 4 | 1, 8 |
| 5 | 2, 2, 3, 3 |
| 6 | 4 |
| 7 | |
| 8 | 6 |
| 9 | 1, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 18-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 424189 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41528 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 98328 | |||||||||||
| Giải baG3 | 87652 95389 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5261 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6590 0598 2610 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 651 | |||||||||||
| Giải támG8 | 68 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0, 4 |
| 2 | 8, 8 |
| 3 | 6 |
| 4 | |
| 5 | 1, 2, 5 |
| 6 | 1, 8 |
| 7 | 2, 7 |
| 8 | 7, 9, 9 |
| 9 | 0, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 11-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 307467 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 82303 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 53427 | |||||||||||
| Giải baG3 | 92988 23598 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4943 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9193 7502 6112 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 520 | |||||||||||
| Giải támG8 | 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3 |
| 1 | 2 |
| 2 | 0, 2, 7 |
| 3 | 0, 1 |
| 4 | 3, 5, 6 |
| 5 | |
| 6 | 3, 5, 7 |
| 7 | 9 |
| 8 | 8 |
| 9 | 3, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Phước Thứ bảyT7 ngày 04-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 577634 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 77823 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79034 | |||||||||||
| Giải baG3 | 54586 58308 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77568 52315 27217 42667 00489 83579 57593 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6473 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5955 8212 8060 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 685 | |||||||||||
| Giải támG8 | 59 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 5, 7 |
| 2 | 3 |
| 3 | 4, 4 |
| 4 | |
| 5 | 5, 9 |
| 6 | 0, 7, 8 |
| 7 | 3, 9 |
| 8 | 5, 6, 9 |
| 9 | 3 |