Sổ kết quả xổ số Bình Thuận
30 lượt quay, kết thúc vào 18-07-2026 (Thứ Năm)
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 16-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 623836 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57643 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 20472 | |||||||||||
| Giải baG3 | 76773 89731 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 91772 82436 97975 10625 86633 67015 29031 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4618 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6227 6641 7200 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 445 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 5, 8 |
| 2 | 3, 5, 7 |
| 3 | 1, 1, 3, 6, 6 |
| 4 | 1, 3, 5 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 2, 2, 3, 5 |
| 8 | |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 09-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 763530 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 32946 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 23369 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47742 34981 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 79965 57609 91542 52404 96779 74905 62259 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5324 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1786 6328 5235 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 362 | |||||||||||
| Giải támG8 | 36 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 5, 9 |
| 1 | |
| 2 | 4, 8 |
| 3 | 0, 5, 6 |
| 4 | 2, 2, 6 |
| 5 | 9 |
| 6 | 2, 5, 9 |
| 7 | 9 |
| 8 | 1, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 02-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 272594 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 16407 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39102 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69922 17991 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 58655 19997 02437 93563 74443 72127 38658 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5079 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6359 8973 7487 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 800 | |||||||||||
| Giải támG8 | 65 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2, 7 |
| 1 | |
| 2 | 2, 7 |
| 3 | 7 |
| 4 | 3 |
| 5 | 5, 8, 9 |
| 6 | 3, 5 |
| 7 | 3, 9 |
| 8 | 7 |
| 9 | 1, 4, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 25-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 727953 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65681 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 55411 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55687 37801 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 90833 30287 99020 02125 34153 24647 65381 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5924 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2385 3384 6414 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 324 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 4 |
| 2 | 0, 4, 4, 5 |
| 3 | 3 |
| 4 | 7 |
| 5 | 3, 3 |
| 6 | 6 |
| 7 | |
| 8 | 1, 1, 4, 5, 7, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 18-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 818562 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61403 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51643 | |||||||||||
| Giải baG3 | 19819 62840 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7939 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1695 7670 2971 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 375 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 6, 9 |
| 2 | 2 |
| 3 | 7, 9 |
| 4 | 0, 3 |
| 5 | 0, 6 |
| 6 | 2, 4 |
| 7 | 0, 1, 5 |
| 8 | |
| 9 | 3, 5, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 11-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 146616 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 79507 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04433 | |||||||||||
| Giải baG3 | 24601 95219 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 15023 75305 77760 92082 30529 05851 14558 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7382 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4022 5581 3883 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 600 | |||||||||||
| Giải támG8 | 88 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 1, 5, 7 |
| 1 | 6, 9 |
| 2 | 2, 3, 9 |
| 3 | 3 |
| 4 | |
| 5 | 1, 8 |
| 6 | 0 |
| 7 | |
| 8 | 1, 2, 2, 3, 8 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 04-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 088367 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 98734 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64555 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63823 81822 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 10067 56150 61143 67505 36026 94391 93331 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0233 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1991 2118 1816 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 905 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 5, 5 |
| 1 | 6, 8 |
| 2 | 2, 3, 6 |
| 3 | 1, 3, 4 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0, 5 |
| 6 | 7, 7 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 1, 1 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 28-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 180200 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 33365 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36340 | |||||||||||
| Giải baG3 | 19584 42289 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 66670 53045 94538 37971 17497 31357 12829 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9645 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0130 6457 3378 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 751 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | |
| 2 | 9 |
| 3 | 0, 8 |
| 4 | 0, 5, 5, 6 |
| 5 | 1, 7, 7 |
| 6 | 5 |
| 7 | 0, 1, 8 |
| 8 | 4, 9 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 21-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 332731 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 40736 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 85259 | |||||||||||
| Giải baG3 | 57796 08506 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 44180 93847 82170 91057 72487 85316 83424 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8121 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5028 6337 4889 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 074 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 6 |
| 2 | 1, 4, 8 |
| 3 | 1, 6, 7 |
| 4 | 7 |
| 5 | 7, 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | 0, 4 |
| 8 | 0, 7, 9 |
| 9 | 6 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 14-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 859600 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 54119 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 70529 | |||||||||||
| Giải baG3 | 58083 08003 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 87201 68233 01262 40500 42881 63857 88450 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3600 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2938 9035 4450 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 755 | |||||||||||
| Giải támG8 | 61 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 1, 3 |
| 1 | 9 |
| 2 | 9 |
| 3 | 3, 5, 8 |
| 4 | |
| 5 | 0, 0, 5, 7 |
| 6 | 1, 2 |
| 7 | |
| 8 | 1, 3 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 07-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 961493 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 21183 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 52782 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63627 01897 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 33178 83462 39637 09480 86260 34282 23959 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7328 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2948 0246 1879 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 144 | |||||||||||
| Giải támG8 | 13 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3 |
| 2 | 7, 8 |
| 3 | 7 |
| 4 | 4, 6, 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 0, 2 |
| 7 | 8, 9 |
| 8 | 0, 2, 2, 3 |
| 9 | 3, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 30-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 561565 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41402 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21367 | |||||||||||
| Giải baG3 | 73418 74374 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9405 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5882 1991 3997 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 628 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5 |
| 1 | 0, 8, 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 5, 6, 6, 7 |
| 7 | 4 |
| 8 | 2, 3, 5, 6, 9 |
| 9 | 1, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 23-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 154002 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 11452 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 45257 | |||||||||||
| Giải baG3 | 15378 34704 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1311 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8230 9030 8743 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 078 | |||||||||||
| Giải támG8 | 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 4 |
| 1 | 0, 1, 3, 6 |
| 2 | 5 |
| 3 | 0, 0, 1, 3 |
| 4 | 3 |
| 5 | 2, 7 |
| 6 | 0 |
| 7 | 8, 8 |
| 8 | |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 16-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 672774 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 03687 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 56939 | |||||||||||
| Giải baG3 | 93660 96519 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7473 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0505 5080 7042 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 109 | |||||||||||
| Giải támG8 | 36 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 9 |
| 1 | 9 |
| 2 | 8 |
| 3 | 6, 9 |
| 4 | 2, 7 |
| 5 | 1, 2, 9 |
| 6 | 0, 7 |
| 7 | 2, 3, 4 |
| 8 | 0, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 09-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 252991 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57010 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 46116 | |||||||||||
| Giải baG3 | 34910 97070 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1411 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1938 0103 0134 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 320 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 |
| 1 | 0, 0, 1, 6 |
| 2 | 0 |
| 3 | 4, 8 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 0, 3, 5 |
| 8 | 1, 5 |
| 9 | 1, 1, 2 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 02-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 404476 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 09231 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 68134 | |||||||||||
| Giải baG3 | 81929 75208 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1618 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9390 0784 5515 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 623 | |||||||||||
| Giải támG8 | 97 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 0, 5, 8, 9 |
| 2 | 3, 6, 9 |
| 3 | 1, 4, 9 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 6 |
| 8 | 4, 6 |
| 9 | 0, 1, 3, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 26-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 236719 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06225 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 59306 | |||||||||||
| Giải baG3 | 83825 86861 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1543 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6823 9442 3140 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 690 | |||||||||||
| Giải támG8 | 59 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 6, 9 |
| 2 | 3, 5, 5 |
| 3 | 6, 9 |
| 4 | 0, 2, 3 |
| 5 | 7, 9 |
| 6 | 1, 1, 4 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 0, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 19-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 745232 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93802 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79950 | |||||||||||
| Giải baG3 | 40756 70061 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6022 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1786 6352 4632 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 136 | |||||||||||
| Giải támG8 | 77 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8 |
| 1 | |
| 2 | 2, 3 |
| 3 | 2, 2, 2, 6 |
| 4 | |
| 5 | 0, 2, 6 |
| 6 | 1, 6 |
| 7 | 1, 7, 8 |
| 8 | 6 |
| 9 | 5 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 12-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 533196 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 80221 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36625 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62754 62853 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0790 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8553 0050 9695 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 145 | |||||||||||
| Giải támG8 | 05 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 7 |
| 1 | |
| 2 | 1, 2, 5 |
| 3 | |
| 4 | 5 |
| 5 | 0, 0, 3, 3, 4 |
| 6 | 4 |
| 7 | 1 |
| 8 | |
| 9 | 0, 5, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 05-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 728003 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42041 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 25390 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50437 73555 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8751 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5638 4642 4489 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 980 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 7 |
| 1 | 1 |
| 2 | |
| 3 | 7, 8 |
| 4 | 1, 2, 8 |
| 5 | 0, 1, 2, 5 |
| 6 | |
| 7 | 0, 3 |
| 8 | 0, 7, 9 |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 26-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 557006 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 96710 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86549 | |||||||||||
| Giải baG3 | 67028 15846 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2003 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9022 7332 0352 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 773 | |||||||||||
| Giải támG8 | 01 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3, 5, 6, 8 |
| 1 | 0, 7, 9 |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | 2, 4 |
| 4 | 5, 6, 9 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | |
| 7 | 3 |
| 8 | |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 19-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 691201 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 19564 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 85087 | |||||||||||
| Giải baG3 | 62650 75741 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4986 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8586 2791 8978 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 163 | |||||||||||
| Giải támG8 | 22 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | |
| 2 | 2, 3, 6 |
| 3 | |
| 4 | 1 |
| 5 | 0, 5 |
| 6 | 1, 3, 4 |
| 7 | 4, 8 |
| 8 | 6, 6, 7, 9 |
| 9 | 1, 3 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 12-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 492313 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73523 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 09046 | |||||||||||
| Giải baG3 | 19103 65267 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8987 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3581 7849 4065 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 449 | |||||||||||
| Giải támG8 | 76 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 3 |
| 2 | 3, 5 |
| 3 | 2 |
| 4 | 3, 6, 7, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 5, 7 |
| 7 | 0, 1, 6 |
| 8 | 1, 3, 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 05-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 650658 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43753 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79838 | |||||||||||
| Giải baG3 | 21309 23850 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6688 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6609 2090 3474 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 819 | |||||||||||
| Giải támG8 | 76 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9, 9 |
| 1 | 9 |
| 2 | 1 |
| 3 | 8, 9, 9 |
| 4 | |
| 5 | 0, 3, 8 |
| 6 | 5 |
| 7 | 4, 4, 6 |
| 8 | 8 |
| 9 | 0, 8, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 29-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 902776 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07503 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 60717 | |||||||||||
| Giải baG3 | 37173 73562 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4607 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3453 4223 0281 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 149 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 3, 7 |
| 1 | 7 |
| 2 | 3 |
| 3 | |
| 4 | 9 |
| 5 | 3 |
| 6 | 0, 2, 7 |
| 7 | 3, 6 |
| 8 | 0, 1, 2, 4, 9 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 22-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 626995 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87980 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 47632 | |||||||||||
| Giải baG3 | 68883 64326 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6212 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8791 6189 0913 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 419 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2 |
| 1 | 2, 3, 4, 6, 9 |
| 2 | 3, 6 |
| 3 | 2 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 3 |
| 8 | 0, 3, 7, 9 |
| 9 | 1, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 15-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 346307 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 91728 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 98070 | |||||||||||
| Giải baG3 | 48166 22648 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2005 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3244 7935 2939 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 114 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7 |
| 1 | 4 |
| 2 | 3, 6, 8 |
| 3 | 5, 9 |
| 4 | 2, 4, 5, 5, 8 |
| 5 | 7 |
| 6 | 6 |
| 7 | 0 |
| 8 | 7, 9 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 08-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 232805 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 57089 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 98462 | |||||||||||
| Giải baG3 | 87302 30472 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 15269 37655 47673 83344 38198 82119 92918 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4393 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0898 3027 2206 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 428 | |||||||||||
| Giải támG8 | 28 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5, 6 |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 7, 8, 8 |
| 3 | |
| 4 | 4 |
| 5 | 5 |
| 6 | 2, 9 |
| 7 | 2, 3 |
| 8 | 9 |
| 9 | 3, 8, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 01-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 796621 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 49121 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 30782 | |||||||||||
| Giải baG3 | 36369 25743 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9196 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7406 9968 1974 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 099 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 6 |
| 1 | 7 |
| 2 | 1, 1, 1, 3 |
| 3 | |
| 4 | 3 |
| 5 | 3 |
| 6 | 8, 9 |
| 7 | 4, 4 |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 6, 7, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Bình Thuận Thứ nămT5 ngày 25-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 195579 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 59222 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 85232 | |||||||||||
| Giải baG3 | 11626 78657 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 08304 38439 40165 71134 78696 80533 13454 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7425 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6088 8504 3787 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 832 | |||||||||||
| Giải támG8 | 26 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4 |
| 1 | |
| 2 | 2, 5, 6, 6 |
| 3 | 2, 2, 3, 4, 9 |
| 4 | |
| 5 | 4, 7 |
| 6 | 5 |
| 7 | 9 |
| 8 | 7, 8 |
| 9 | 6 |




