Sổ kết quả xổ số Kiên Giang
30 lượt quay, kết thúc vào 28-10-2026 (Tất Cả Các Ngày Trong Tuần)
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 25-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 729510 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 15201 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39977 | |||||||||||
| Giải baG3 | 52751 93988 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93779 44343 13988 64590 13155 53655 21803 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0340 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3633 1365 6146 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 222 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3 |
| 1 | 0 |
| 2 | 2 |
| 3 | 3, 7 |
| 4 | 0, 3, 6 |
| 5 | 1, 5, 5 |
| 6 | 5 |
| 7 | 7, 9 |
| 8 | 8, 8 |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 18-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 316954 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 63200 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 86727 | |||||||||||
| Giải baG3 | 20679 33439 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07755 73649 61281 82092 38799 87621 19241 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5350 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8165 1344 6305 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 782 | |||||||||||
| Giải támG8 | 43 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5 |
| 1 | |
| 2 | 1, 7 |
| 3 | 9 |
| 4 | 1, 3, 4, 9 |
| 5 | 0, 4, 5 |
| 6 | 5 |
| 7 | 9 |
| 8 | 1, 2 |
| 9 | 2, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 11-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 667748 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 17554 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 21904 | |||||||||||
| Giải baG3 | 94973 63766 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 42596 00479 41441 98399 97309 32650 40600 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1358 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3288 3852 4980 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 287 | |||||||||||
| Giải támG8 | 80 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 9 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 1, 8 |
| 5 | 0, 2, 4, 8 |
| 6 | 6 |
| 7 | 3, 9 |
| 8 | 0, 0, 7, 8 |
| 9 | 6, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 04-10-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 062977 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 82009 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 15566 | |||||||||||
| Giải baG3 | 57942 26035 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2070 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2582 1802 8238 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 169 | |||||||||||
| Giải támG8 | 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 9 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 1, 5, 7, 8, 9 |
| 4 | 2, 2 |
| 5 | 3 |
| 6 | 0, 1, 6, 9 |
| 7 | 0, 5, 7 |
| 8 | 2 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 27-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 713078 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 98680 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 40290 | |||||||||||
| Giải baG3 | 04495 61481 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9918 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4293 5879 1733 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 142 | |||||||||||
| Giải támG8 | 76 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 2 |
| 1 | 8 |
| 2 | |
| 3 | 1, 3 |
| 4 | 0, 2, 5 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 6, 8, 9 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 | 0, 2, 3, 5, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 20-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 237748 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 06508 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 05467 | |||||||||||
| Giải baG3 | 84807 89887 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 62150 12550 13247 45529 25272 31249 43906 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9084 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8497 3148 4768 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 349 | |||||||||||
| Giải támG8 | 35 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 7, 8 |
| 1 | |
| 2 | 9 |
| 3 | 5 |
| 4 | 7, 8, 8, 9, 9 |
| 5 | 0, 0 |
| 6 | 7, 8 |
| 7 | 2 |
| 8 | 4, 7 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 13-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 452026 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 92605 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 31016 | |||||||||||
| Giải baG3 | 39629 62927 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 63286 50249 15808 94712 76658 01334 27668 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1702 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0707 6961 5108 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 179 | |||||||||||
| Giải támG8 | 42 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5, 7, 8, 8 |
| 1 | 2, 6 |
| 2 | 6, 7, 9 |
| 3 | 4 |
| 4 | 2, 9 |
| 5 | 8 |
| 6 | 1, 8 |
| 7 | 9 |
| 8 | 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 06-09-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 800313 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 79594 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 62056 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63078 01165 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 87490 58829 67117 06235 29352 68984 68126 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3737 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3781 3129 0220 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 307 | |||||||||||
| Giải támG8 | 29 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 3, 7 |
| 2 | 0, 6, 9, 9, 9 |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | |
| 5 | 2, 6 |
| 6 | 5 |
| 7 | 8 |
| 8 | 1, 4 |
| 9 | 0, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 30-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 840070 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 49023 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 06549 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64002 45140 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 47478 09539 83187 05348 57550 03136 72136 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1457 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8865 7872 3575 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 706 | |||||||||||
| Giải támG8 | 45 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 6 |
| 1 | |
| 2 | 3 |
| 3 | 6, 6, 9 |
| 4 | 0, 5, 8, 9 |
| 5 | 0, 7 |
| 6 | 5 |
| 7 | 0, 2, 5, 8 |
| 8 | 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 23-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 579621 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 85295 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 46864 | |||||||||||
| Giải baG3 | 19064 38495 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 64228 12276 50570 30759 02604 07242 94178 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0520 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4327 2067 0204 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 005 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 5 |
| 1 | |
| 2 | 0, 1, 3, 7, 8 |
| 3 | |
| 4 | 2 |
| 5 | 9 |
| 6 | 4, 4, 7 |
| 7 | 0, 6, 8 |
| 8 | |
| 9 | 5, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 16-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 216578 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93153 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 93156 | |||||||||||
| Giải baG3 | 25365 36699 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56396 80352 74435 74605 73323 06015 86957 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0303 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9935 7381 7689 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 370 | |||||||||||
| Giải támG8 | 13 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 5 |
| 1 | 3, 5 |
| 2 | 3 |
| 3 | 5, 5 |
| 4 | |
| 5 | 2, 3, 6, 7 |
| 6 | 5 |
| 7 | 0, 8 |
| 8 | 1, 9 |
| 9 | 6, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 09-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 937461 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 28651 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 07688 | |||||||||||
| Giải baG3 | 63417 33646 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7525 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2735 9448 2519 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 264 | |||||||||||
| Giải támG8 | 31 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 8 |
| 1 | 7, 9 |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 1, 5 |
| 4 | 4, 6, 8 |
| 5 | 1 |
| 6 | 1, 4 |
| 7 | 3, 8 |
| 8 | 8, 9 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 02-08-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 853883 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78298 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 12858 | |||||||||||
| Giải baG3 | 26207 56932 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 63420 53780 47116 99389 59737 93426 09131 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3714 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2155 2745 1882 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 713 | |||||||||||
| Giải támG8 | 12 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 2, 3, 4, 6 |
| 2 | 0, 6 |
| 3 | 1, 2, 7 |
| 4 | 5 |
| 5 | 5, 8 |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | 0, 2, 3, 9 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 26-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 016554 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14356 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 29251 | |||||||||||
| Giải baG3 | 90441 78234 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95469 44025 72146 36356 00486 58703 19370 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4419 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3526 0385 8806 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 619 | |||||||||||
| Giải támG8 | 99 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 6 |
| 1 | 9, 9 |
| 2 | 5, 6 |
| 3 | 4 |
| 4 | 1, 6 |
| 5 | 1, 4, 6, 6 |
| 6 | 9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 5, 6 |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 19-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 310228 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 30176 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 12877 | |||||||||||
| Giải baG3 | 64457 30871 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06037 55223 65942 08198 48790 57310 58265 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7408 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3004 2143 2681 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 871 | |||||||||||
| Giải támG8 | 80 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 8 |
| 1 | 0 |
| 2 | 3, 8 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 7 |
| 6 | 5 |
| 7 | 1, 1, 6, 7 |
| 8 | 0, 1 |
| 9 | 0, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 12-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 913490 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 05117 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 43178 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28938 00448 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 08116 22527 47561 86576 22291 23493 46016 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7846 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8335 7796 0344 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 455 | |||||||||||
| Giải támG8 | 99 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 6, 6, 7 |
| 2 | 7 |
| 3 | 5, 8 |
| 4 | 4, 6, 8 |
| 5 | 5 |
| 6 | 1 |
| 7 | 6, 8 |
| 8 | |
| 9 | 0, 1, 3, 6, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 05-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 503680 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94837 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 71687 | |||||||||||
| Giải baG3 | 71478 06496 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36043 58168 40471 93675 18236 86942 93662 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9993 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7265 8985 0528 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 126 | |||||||||||
| Giải támG8 | 57 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 6, 7 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 7 |
| 6 | 2, 5, 8 |
| 7 | 1, 5, 8 |
| 8 | 0, 5, 7 |
| 9 | 3, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 28-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 359852 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 59033 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 41824 | |||||||||||
| Giải baG3 | 53661 36531 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06398 67096 06237 29095 91267 05199 70590 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5170 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7643 0528 4896 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 850 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 4, 8 |
| 3 | 1, 3, 7 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0, 0, 2 |
| 6 | 1, 7 |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 0, 5, 6, 6, 8, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 21-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 097913 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 51277 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 18572 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12387 36590 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36835 80488 79028 77747 08197 72696 83949 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8849 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1431 5864 3045 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 302 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0, 3 |
| 2 | 8 |
| 3 | 1, 5 |
| 4 | 5, 7, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 4 |
| 7 | 2, 7 |
| 8 | 7, 8 |
| 9 | 0, 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 14-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 832106 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 15096 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36666 | |||||||||||
| Giải baG3 | 05886 29815 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93556 08258 11159 53475 02013 89027 39250 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9335 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1541 3827 3404 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 143 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6 |
| 1 | 3, 5 |
| 2 | 3, 7, 7 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1, 3 |
| 5 | 0, 6, 8, 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5 |
| 8 | 6 |
| 9 | 6 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 07-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 150925 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75933 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11228 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50166 05013 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35674 02823 09424 37326 29749 95247 92661 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2708 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2969 5586 7877 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 975 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 3 |
| 2 | 3, 4, 5, 6, 8 |
| 3 | 3 |
| 4 | 7, 9 |
| 5 | |
| 6 | 1, 6, 9 |
| 7 | 4, 5, 7 |
| 8 | 6, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 31-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 870587 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65759 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 08181 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17803 22584 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99868 18592 97590 24005 99848 97799 71826 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8270 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0717 3182 1169 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 411 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 5 |
| 1 | 1, 4, 7 |
| 2 | 6 |
| 3 | |
| 4 | 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 8, 9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 2, 4, 7 |
| 9 | 0, 2, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 24-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 957166 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 35710 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24074 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60285 23738 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99364 36047 53112 14907 05959 28437 40193 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1675 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0784 6501 3975 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 160 | |||||||||||
| Giải támG8 | 77 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7 |
| 1 | 0, 2 |
| 2 | |
| 3 | 7, 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | 0, 4, 6 |
| 7 | 4, 5, 5, 7 |
| 8 | 4, 5 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 17-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 996036 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42716 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11367 | |||||||||||
| Giải baG3 | 76412 05049 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25409 60745 21782 91930 06613 13284 53011 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0990 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7085 2156 2510 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 664 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 1, 2, 3, 6 |
| 2 | |
| 3 | 0, 6 |
| 4 | 5, 9, 9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | |
| 8 | 2, 4, 5 |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 10-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 134619 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 50423 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 65578 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69698 39824 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54614 52467 44112 92887 26068 46797 57940 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6108 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0364 6951 7812 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 768 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 2, 4, 9 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | |
| 4 | 0 |
| 5 | 1 |
| 6 | 4, 7, 8, 8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 2, 7 |
| 9 | 7, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 03-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 070963 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01799 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39844 | |||||||||||
| Giải baG3 | 44903 22815 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46944 69612 21823 91303 48432 75625 05564 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7824 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0008 8175 4458 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 317 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 3, 8 |
| 1 | 2, 5, 7 |
| 2 | 3, 4, 5 |
| 3 | 2 |
| 4 | 4, 4 |
| 5 | 8 |
| 6 | 3, 4 |
| 7 | 5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 360679 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73462 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69323 | |||||||||||
| Giải baG3 | 88802 19842 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5237 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7346 3489 4885 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 199 | |||||||||||
| Giải támG8 | 90 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 7 |
| 1 | 2, 9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2, 6, 8 |
| 5 | |
| 6 | 2 |
| 7 | 9 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 8, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 19-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 220127 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65347 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36588 | |||||||||||
| Giải baG3 | 15001 84619 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3821 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5011 0861 5855 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 984 | |||||||||||
| Giải támG8 | 22 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 2, 7, 9 |
| 2 | 1, 2, 7 |
| 3 | 5 |
| 4 | 7 |
| 5 | 5, 8 |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 9 |
| 8 | 4, 8 |
| 9 | 5 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 12-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 487766 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55795 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69043 | |||||||||||
| Giải baG3 | 02532 50793 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1704 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1575 6777 3518 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 668 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 |
| 1 | 8 |
| 2 | |
| 3 | 2 |
| 4 | 3, 4, 6 |
| 5 | 8 |
| 6 | 6, 8, 9 |
| 7 | 5, 5, 7 |
| 8 | |
| 9 | 3, 5, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 05-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 627013 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20483 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14932 | |||||||||||
| Giải baG3 | 73715 47935 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5280 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5839 1366 9022 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 064 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 5, 5, 8 |
| 2 | 0, 1, 2 |
| 3 | 2, 5, 7, 9 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 3, 4, 6 |
| 7 | 0, 7 |
| 8 | 0, 3 |
| 9 |