Sổ kết quả xổ số Kiên Giang
30 lượt quay, kết thúc vào 12-07-2026 (Tất Cả Các Ngày Trong Tuần)
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 05-07-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 503680 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94837 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 71687 | |||||||||||
| Giải baG3 | 71478 06496 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36043 58168 40471 93675 18236 86942 93662 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9993 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7265 8985 0528 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 126 | |||||||||||
| Giải támG8 | 57 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 6, 7 |
| 4 | 2, 3 |
| 5 | 7 |
| 6 | 2, 5, 8 |
| 7 | 1, 5, 8 |
| 8 | 0, 5, 7 |
| 9 | 3, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 28-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 359852 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 59033 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 41824 | |||||||||||
| Giải baG3 | 53661 36531 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06398 67096 06237 29095 91267 05199 70590 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5170 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7643 0528 4896 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 850 | |||||||||||
| Giải támG8 | 50 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | 4, 8 |
| 3 | 1, 3, 7 |
| 4 | 3 |
| 5 | 0, 0, 2 |
| 6 | 1, 7 |
| 7 | 0 |
| 8 | |
| 9 | 0, 5, 6, 6, 8, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 21-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 097913 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 51277 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 18572 | |||||||||||
| Giải baG3 | 12387 36590 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 36835 80488 79028 77747 08197 72696 83949 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8849 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1431 5864 3045 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 302 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0, 3 |
| 2 | 8 |
| 3 | 1, 5 |
| 4 | 5, 7, 9, 9 |
| 5 | |
| 6 | 4 |
| 7 | 2, 7 |
| 8 | 7, 8 |
| 9 | 0, 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 14-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 832106 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 15096 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36666 | |||||||||||
| Giải baG3 | 05886 29815 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93556 08258 11159 53475 02013 89027 39250 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9335 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1541 3827 3404 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 143 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6 |
| 1 | 3, 5 |
| 2 | 3, 7, 7 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1, 3 |
| 5 | 0, 6, 8, 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5 |
| 8 | 6 |
| 9 | 6 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 07-06-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 150925 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75933 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11228 | |||||||||||
| Giải baG3 | 50166 05013 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 35674 02823 09424 37326 29749 95247 92661 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2708 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2969 5586 7877 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 975 | |||||||||||
| Giải támG8 | 86 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 3 |
| 2 | 3, 4, 5, 6, 8 |
| 3 | 3 |
| 4 | 7, 9 |
| 5 | |
| 6 | 1, 6, 9 |
| 7 | 4, 5, 7 |
| 8 | 6, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 31-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 870587 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65759 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 08181 | |||||||||||
| Giải baG3 | 17803 22584 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99868 18592 97590 24005 99848 97799 71826 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8270 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0717 3182 1169 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 411 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 5 |
| 1 | 1, 4, 7 |
| 2 | 6 |
| 3 | |
| 4 | 8 |
| 5 | 9 |
| 6 | 8, 9 |
| 7 | 0 |
| 8 | 1, 2, 4, 7 |
| 9 | 0, 2, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 24-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 957166 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 35710 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 24074 | |||||||||||
| Giải baG3 | 60285 23738 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 99364 36047 53112 14907 05959 28437 40193 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1675 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0784 6501 3975 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 160 | |||||||||||
| Giải támG8 | 77 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7 |
| 1 | 0, 2 |
| 2 | |
| 3 | 7, 8 |
| 4 | 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | 0, 4, 6 |
| 7 | 4, 5, 5, 7 |
| 8 | 4, 5 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 17-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 996036 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 42716 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 11367 | |||||||||||
| Giải baG3 | 76412 05049 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 25409 60745 21782 91930 06613 13284 53011 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 0990 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7085 2156 2510 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 664 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 0, 1, 2, 3, 6 |
| 2 | |
| 3 | 0, 6 |
| 4 | 5, 9, 9 |
| 5 | 6 |
| 6 | 4, 7 |
| 7 | |
| 8 | 2, 4, 5 |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 10-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 134619 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 50423 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 65578 | |||||||||||
| Giải baG3 | 69698 39824 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 54614 52467 44112 92887 26068 46797 57940 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6108 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0364 6951 7812 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 768 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 2, 4, 9 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | |
| 4 | 0 |
| 5 | 1 |
| 6 | 4, 7, 8, 8 |
| 7 | 8 |
| 8 | 2, 7 |
| 9 | 7, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 03-05-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 070963 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01799 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39844 | |||||||||||
| Giải baG3 | 44903 22815 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46944 69612 21823 91303 48432 75625 05564 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7824 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0008 8175 4458 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 317 | |||||||||||
| Giải támG8 | 82 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 3, 8 |
| 1 | 2, 5, 7 |
| 2 | 3, 4, 5 |
| 3 | 2 |
| 4 | 4, 4 |
| 5 | 8 |
| 6 | 3, 4 |
| 7 | 5 |
| 8 | 2 |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 26-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 360679 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73462 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69323 | |||||||||||
| Giải baG3 | 88802 19842 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5237 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7346 3489 4885 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 199 | |||||||||||
| Giải támG8 | 90 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 0, 2, 7 |
| 1 | 2, 9 |
| 2 | 3 |
| 3 | 7 |
| 4 | 2, 6, 8 |
| 5 | |
| 6 | 2 |
| 7 | 9 |
| 8 | 5, 9 |
| 9 | 0, 8, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 19-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 220127 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65347 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 36588 | |||||||||||
| Giải baG3 | 15001 84619 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3821 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5011 0861 5855 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 984 | |||||||||||
| Giải támG8 | 22 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 2, 7, 9 |
| 2 | 1, 2, 7 |
| 3 | 5 |
| 4 | 7 |
| 5 | 5, 8 |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 9 |
| 8 | 4, 8 |
| 9 | 5 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 12-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 487766 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55795 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 69043 | |||||||||||
| Giải baG3 | 02532 50793 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1704 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1575 6777 3518 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 668 | |||||||||||
| Giải támG8 | 46 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 4, 7 |
| 1 | 8 |
| 2 | |
| 3 | 2 |
| 4 | 3, 4, 6 |
| 5 | 8 |
| 6 | 6, 8, 9 |
| 7 | 5, 5, 7 |
| 8 | |
| 9 | 3, 5, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 05-04-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 627013 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20483 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 14932 | |||||||||||
| Giải baG3 | 73715 47935 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5280 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5839 1366 9022 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 064 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 5, 5, 8 |
| 2 | 0, 1, 2 |
| 3 | 2, 5, 7, 9 |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | 3, 4, 6 |
| 7 | 0, 7 |
| 8 | 0, 3 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 29-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 085111 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 04778 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 61553 | |||||||||||
| Giải baG3 | 46130 33592 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 48943 81180 72190 30606 65874 35096 53475 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7510 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8944 5658 6256 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 828 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 0, 1 |
| 2 | 8 |
| 3 | 0 |
| 4 | 3, 4 |
| 5 | 3, 6, 8 |
| 6 | |
| 7 | 4, 5, 8 |
| 8 | 0 |
| 9 | 0, 1, 2, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 22-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 370988 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 07753 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 38260 | |||||||||||
| Giải baG3 | 81094 27006 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6250 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3609 1772 1794 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 899 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3, 6, 9 |
| 1 | 8 |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | 8 |
| 5 | 0, 2, 3, 3 |
| 6 | 0 |
| 7 | 2, 2 |
| 8 | 6, 8 |
| 9 | 4, 4, 9, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 15-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 861235 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78674 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 60553 | |||||||||||
| Giải baG3 | 95656 22250 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7292 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6105 0478 3657 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 979 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5, 7 |
| 1 | 2, 5 |
| 2 | |
| 3 | 5, 7 |
| 4 | 9 |
| 5 | 0, 3, 6, 7, 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | 4, 6, 8, 9 |
| 8 | |
| 9 | 2 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 08-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 322515 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 11109 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 42815 | |||||||||||
| Giải baG3 | 82001 73163 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 00659 90566 19606 71673 24818 71344 97627 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8991 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0812 3971 5818 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 470 | |||||||||||
| Giải támG8 | 98 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 6, 9 |
| 1 | 2, 5, 5, 8, 8 |
| 2 | 7 |
| 3 | |
| 4 | 4 |
| 5 | 9 |
| 6 | 3, 6 |
| 7 | 0, 1, 3 |
| 8 | |
| 9 | 1, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 01-03-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 124254 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61589 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 82312 | |||||||||||
| Giải baG3 | 09543 45962 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1371 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0820 7215 6476 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 728 | |||||||||||
| Giải támG8 | 11 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 1, 2, 5 |
| 2 | 0, 2, 5, 8 |
| 3 | |
| 4 | 3 |
| 5 | 2, 4 |
| 6 | 2 |
| 7 | 1, 1, 6 |
| 8 | 9, 9 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 22-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 690669 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 94874 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 51627 | |||||||||||
| Giải baG3 | 92777 16240 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7402 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6246 2502 9206 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 925 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 2, 6 |
| 1 | 2 |
| 2 | 0, 5, 7 |
| 3 | 3 |
| 4 | 0, 5, 6, 6 |
| 5 | |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 4, 7, 9 |
| 8 | 5 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 15-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 914792 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 93530 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 31236 | |||||||||||
| Giải baG3 | 99511 03655 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7653 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9606 5989 4371 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 398 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 1, 2 |
| 2 | |
| 3 | 0, 6 |
| 4 | 7 |
| 5 | 3, 3, 4, 5 |
| 6 | 5, 9 |
| 7 | 1 |
| 8 | 2, 9 |
| 9 | 2, 6, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 08-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 090189 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 99702 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 89064 | |||||||||||
| Giải baG3 | 05827 80708 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5896 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5122 8522 6669 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 459 | |||||||||||
| Giải támG8 | 37 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 8, 8 |
| 1 | 8, 9 |
| 2 | 2, 2, 7 |
| 3 | 7 |
| 4 | |
| 5 | 2, 5, 9 |
| 6 | 4, 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 9 |
| 9 | 6, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 01-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 061337 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 80282 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 34691 | |||||||||||
| Giải baG3 | 99258 75573 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9132 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0675 3047 4589 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 605 | |||||||||||
| Giải támG8 | 85 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 0, 2, 7, 9 |
| 4 | 7, 7 |
| 5 | 2, 7, 8 |
| 6 | |
| 7 | 3, 3, 5 |
| 8 | 2, 5, 8, 9 |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 25-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 641355 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83950 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 96021 | |||||||||||
| Giải baG3 | 56207 07402 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3681 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1733 0249 5246 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 745 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 7, 7 |
| 1 | 1 |
| 2 | 1, 3, 6 |
| 3 | 3 |
| 4 | 5, 5, 6, 9 |
| 5 | 0, 5, 7 |
| 6 | 7 |
| 7 | |
| 8 | 1 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 18-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 442231 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 18137 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 62086 | |||||||||||
| Giải baG3 | 22053 50200 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1735 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1570 0624 2314 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 692 | |||||||||||
| Giải támG8 | 74 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0 |
| 1 | 3, 4 |
| 2 | 3, 4, 6 |
| 3 | 1, 5, 7, 7 |
| 4 | 9 |
| 5 | 3, 9 |
| 6 | |
| 7 | 0, 4 |
| 8 | 6 |
| 9 | 2, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 11-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 820025 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 73519 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 07427 | |||||||||||
| Giải baG3 | 99829 09804 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3556 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3888 3471 2091 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 001 | |||||||||||
| Giải támG8 | 14 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 4 |
| 1 | 4, 4, 9 |
| 2 | 4, 4, 5, 7, 9 |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | 6, 6 |
| 6 | |
| 7 | 1 |
| 8 | 8 |
| 9 | 1, 5, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 04-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 600433 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 86746 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33222 | |||||||||||
| Giải baG3 | 92934 24143 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6771 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4389 0479 8847 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 935 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2 |
| 2 | 2, 5 |
| 3 | 3, 4, 5 |
| 4 | 3, 6, 7 |
| 5 | 1, 7 |
| 6 | |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 1, 5, 9 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 28-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 760513 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 09779 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 45325 | |||||||||||
| Giải baG3 | 45954 29805 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 38834 59574 90294 00877 24846 11989 45385 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3538 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2488 9927 1892 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 289 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5 |
| 1 | 3 |
| 2 | 5, 7 |
| 3 | 4, 8 |
| 4 | 6 |
| 5 | 4 |
| 6 | |
| 7 | 4, 7, 9 |
| 8 | 5, 8, 9, 9 |
| 9 | 2, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 21-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 717469 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 14396 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 46816 | |||||||||||
| Giải baG3 | 97291 50788 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 72857 14809 34312 24513 47011 71617 93084 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3140 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5593 4551 9386 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 033 | |||||||||||
| Giải támG8 | 41 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 9 |
| 1 | 1, 2, 3, 6, 7 |
| 2 | |
| 3 | 3 |
| 4 | 0, 1 |
| 5 | 1, 7 |
| 6 | 9 |
| 7 | |
| 8 | 4, 6, 8 |
| 9 | 1, 3, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Kiên Giang Chủ nhậtCN ngày 14-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 831747 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 34966 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 20829 | |||||||||||
| Giải baG3 | 82876 41073 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 23046 57642 75842 28843 13571 17969 08414 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6364 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2094 9849 0564 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 761 | |||||||||||
| Giải támG8 | 89 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4 |
| 2 | 9 |
| 3 | |
| 4 | 2, 2, 3, 6, 7, 9 |
| 5 | |
| 6 | 1, 4, 4, 6, 9 |
| 7 | 1, 3, 6 |
| 8 | 9 |
| 9 | 4 |




