Sổ kết quả xổ số Thừa Thiên Huế
30 lượt quay, kết thúc vào 24-02-2026 (Chủ Nhật)
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 22-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 541580 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 87778 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 00209 | |||||||||||
| Giải baG3 | 18465 87235 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2226 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 4674 7324 0748 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 718 | |||||||||||
| Giải támG8 | 66 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 9 |
| 1 | 8, 8 |
| 2 | 4, 6 |
| 3 | 5, 9 |
| 4 | 8, 8 |
| 5 | 4 |
| 6 | 5, 6 |
| 7 | 4, 5, 8 |
| 8 | 0, 4 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 15-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 097708 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 90811 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 63347 | |||||||||||
| Giải baG3 | 06820 87085 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7647 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6147 3486 4414 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 985 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 7, 8 |
| 1 | 1, 4, 5, 9 |
| 2 | 0 |
| 3 | |
| 4 | 7, 7, 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | 6 |
| 7 | 5 |
| 8 | 2, 5, 5, 6 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 08-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 356221 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61343 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 81208 | |||||||||||
| Giải baG3 | 29412 46871 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3749 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6917 8439 0754 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 586 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8 |
| 1 | 2, 7 |
| 2 | 1 |
| 3 | 7, 9 |
| 4 | 1, 3, 7, 9, 9 |
| 5 | 4 |
| 6 | 1, 3, 5 |
| 7 | 1 |
| 8 | 6 |
| 9 | 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 01-02-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 485467 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01335 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 05829 | |||||||||||
| Giải baG3 | 11581 52682 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1001 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8151 0598 2041 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 503 | |||||||||||
| Giải támG8 | 79 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3 |
| 1 | |
| 2 | 2, 6, 9 |
| 3 | 2, 3, 5 |
| 4 | 1 |
| 5 | 1, 1 |
| 6 | 7 |
| 7 | 9 |
| 8 | 1, 2, 4, 9 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 25-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 865054 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 41975 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 64199 | |||||||||||
| Giải baG3 | 41590 01143 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2470 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7657 8537 4636 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 083 | |||||||||||
| Giải támG8 | 70 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 6, 7, 8 |
| 4 | 3, 4, 8 |
| 5 | 2, 4, 7 |
| 6 | |
| 7 | 0, 0, 5, 9 |
| 8 | 3 |
| 9 | 0, 0, 5, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 18-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 624211 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83626 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 35722 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28733 85201 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6253 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6265 5093 1581 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 320 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1 |
| 1 | 1, 7 |
| 2 | 0, 2, 5, 6 |
| 3 | 3, 3, 4 |
| 4 | 0 |
| 5 | 3, 4 |
| 6 | 5, 7, 9 |
| 7 | |
| 8 | 1 |
| 9 | 3 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 11-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 672315 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78884 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 39064 | |||||||||||
| Giải baG3 | 55284 10890 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7984 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1857 0499 0098 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 460 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 5 |
| 2 | 3, 5, 6 |
| 3 | 5 |
| 4 | 1 |
| 5 | 7 |
| 6 | 0, 4 |
| 7 | 3, 6, 7 |
| 8 | 4, 4, 4 |
| 9 | 0, 8, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 04-01-2026 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 528264 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 29811 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 55725 | |||||||||||
| Giải baG3 | 90303 54685 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5364 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2227 6915 0195 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 753 | |||||||||||
| Giải támG8 | 81 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 3 |
| 1 | 1, 5 |
| 2 | 0, 5, 7 |
| 3 | |
| 4 | 0 |
| 5 | 3, 6 |
| 6 | 0, 4, 4 |
| 7 | 0, 1 |
| 8 | 1, 2, 5 |
| 9 | 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 28-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 855979 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 44409 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 94904 | |||||||||||
| Giải baG3 | 44504 63394 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5224 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8493 8344 2011 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 345 | |||||||||||
| Giải támG8 | 57 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 9 |
| 1 | 1, 3 |
| 2 | 0, 4 |
| 3 | |
| 4 | 4, 5, 6 |
| 5 | 4, 7, 9 |
| 6 | |
| 7 | 9 |
| 8 | 7 |
| 9 | 3, 4, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 21-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 196212 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 61216 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04558 | |||||||||||
| Giải baG3 | 23809 26318 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4660 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0884 9776 2630 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 306 | |||||||||||
| Giải támG8 | 20 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 9 |
| 1 | 2, 6, 8 |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 0 |
| 4 | |
| 5 | 8, 9 |
| 6 | 0, 6, 8 |
| 7 | 4, 6 |
| 8 | 4, 9 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 14-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 734008 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65095 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 88850 | |||||||||||
| Giải baG3 | 28918 42471 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5231 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3796 6723 8692 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 573 | |||||||||||
| Giải támG8 | 02 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5, 8 |
| 1 | 8 |
| 2 | 3 |
| 3 | 1 |
| 4 | |
| 5 | 0 |
| 6 | 3, 5, 8, 9 |
| 7 | 1, 2, 3 |
| 8 | 4 |
| 9 | 2, 5, 6 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 07-12-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 073662 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 00317 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 99644 | |||||||||||
| Giải baG3 | 84636 17667 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11326 06199 46946 47728 61280 92357 74078 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1569 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9784 3274 0113 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 384 | |||||||||||
| Giải támG8 | 54 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 3, 7 |
| 2 | 6, 8 |
| 3 | 6 |
| 4 | 4, 6 |
| 5 | 4, 7 |
| 6 | 2, 7, 9 |
| 7 | 4, 8 |
| 8 | 0, 4, 4 |
| 9 | 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 30-11-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 231486 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 71039 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 45342 | |||||||||||
| Giải baG3 | 16789 82088 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4140 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7217 7397 6694 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 881 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 4, 5, 7 |
| 2 | |
| 3 | 6, 8, 9 |
| 4 | 0, 2, 9 |
| 5 | 0 |
| 6 | 7 |
| 7 | 2 |
| 8 | 1, 6, 8, 9 |
| 9 | 4, 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 23-11-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 009664 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 56132 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 66353 | |||||||||||
| Giải baG3 | 00438 83069 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 81079 69436 81127 22106 46948 22413 00707 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2933 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1062 8015 8062 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 374 | |||||||||||
| Giải támG8 | 25 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6, 7 |
| 1 | 3, 5 |
| 2 | 5, 7 |
| 3 | 2, 3, 6, 8 |
| 4 | 8 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2, 2, 4, 9 |
| 7 | 4, 9 |
| 8 | |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 16-11-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 129782 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 45200 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 76472 | |||||||||||
| Giải baG3 | 39928 55585 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 68192 68442 78614 10716 13571 07805 54922 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8298 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2973 3544 8365 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 352 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5, 6 |
| 1 | 4, 6 |
| 2 | 2, 8 |
| 3 | |
| 4 | 2, 4 |
| 5 | 2 |
| 6 | 5 |
| 7 | 1, 2, 3 |
| 8 | 2, 5 |
| 9 | 2, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 09-11-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 269011 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 56532 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 91345 | |||||||||||
| Giải baG3 | 09100 94510 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 13655 52277 97567 97334 84876 89050 47008 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 4715 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6780 3149 8479 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 015 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 8 |
| 1 | 0, 1, 5, 5 |
| 2 | 3 |
| 3 | 2, 4 |
| 4 | 5, 9 |
| 5 | 0, 5 |
| 6 | 7 |
| 7 | 6, 7, 9 |
| 8 | 0 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 02-11-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 481121 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 43639 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 45610 | |||||||||||
| Giải baG3 | 27934 28079 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 34139 22691 04117 07588 79824 67689 80940 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3926 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8616 9807 6020 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 314 | |||||||||||
| Giải támG8 | 71 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0, 4, 6, 7 |
| 2 | 0, 1, 4, 6 |
| 3 | 4, 9, 9 |
| 4 | 0 |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | 1, 9 |
| 8 | 8, 9 |
| 9 | 1 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 26-10-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 045828 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 97145 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 08857 | |||||||||||
| Giải baG3 | 27702 31823 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 67065 09949 47872 49459 28779 50240 62157 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6717 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5932 2341 3987 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 761 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 7 |
| 2 | 3, 3, 8 |
| 3 | 2 |
| 4 | 0, 1, 5, 9 |
| 5 | 7, 7, 9 |
| 6 | 1, 5 |
| 7 | 2, 9 |
| 8 | 7 |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 19-10-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 062307 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 78773 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 04218 | |||||||||||
| Giải baG3 | 71805 63516 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 65324 78046 96604 96315 82569 89904 21452 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7930 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 0965 0630 2430 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 355 | |||||||||||
| Giải támG8 | 29 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 4, 5, 7 |
| 1 | 5, 6, 8 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | 0, 0, 0 |
| 4 | 6 |
| 5 | 2, 5 |
| 6 | 5, 9 |
| 7 | 3 |
| 8 | |
| 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 12-10-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 395309 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 04617 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 28621 | |||||||||||
| Giải baG3 | 99797 03177 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 09268 12405 17776 85055 05586 46562 49134 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6312 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6319 6300 2617 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 023 | |||||||||||
| Giải támG8 | 10 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5, 9 |
| 1 | 0, 2, 7, 7, 9 |
| 2 | 1, 3 |
| 3 | 4 |
| 4 | |
| 5 | 5 |
| 6 | 2, 8 |
| 7 | 6, 7 |
| 8 | 6 |
| 9 | 7 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 05-10-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 589281 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 83881 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 54197 | |||||||||||
| Giải baG3 | 21826 94781 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 12806 82190 01998 35992 54732 52359 26125 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9675 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9004 1364 4147 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 398 | |||||||||||
| Giải támG8 | 26 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 4, 6 |
| 1 | |
| 2 | 5, 6, 6 |
| 3 | 2 |
| 4 | 7 |
| 5 | 9 |
| 6 | 4 |
| 7 | 5 |
| 8 | 1, 1, 1 |
| 9 | 0, 2, 7, 8, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 28-09-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 980109 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 65092 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 79982 | |||||||||||
| Giải baG3 | 16099 09654 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 05918 18295 64568 55300 04427 91905 77855 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 1338 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7421 2918 9923 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 727 | |||||||||||
| Giải támG8 | 45 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5, 9 |
| 1 | 8, 8 |
| 2 | 1, 3, 7, 7 |
| 3 | 8 |
| 4 | 5 |
| 5 | 4, 5 |
| 6 | 8 |
| 7 | |
| 8 | 2 |
| 9 | 2, 5, 9 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 21-09-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 502074 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 47885 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 33454 | |||||||||||
| Giải baG3 | 34687 09224 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 83887 73379 94272 13014 97653 70685 08224 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2905 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8246 3191 6739 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 594 | |||||||||||
| Giải támG8 | 49 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 4 |
| 2 | 4, 4 |
| 3 | 9 |
| 4 | 6, 9 |
| 5 | 3, 4 |
| 6 | |
| 7 | 2, 4, 9 |
| 8 | 5, 5, 7, 7 |
| 9 | 1, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 14-09-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 900670 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 75309 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 43020 | |||||||||||
| Giải baG3 | 71502 30413 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 28930 57320 37397 12182 27580 98963 16160 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6105 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5657 8612 9998 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 431 | |||||||||||
| Giải támG8 | 24 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 5, 9 |
| 1 | 2, 3 |
| 2 | 0, 0, 4 |
| 3 | 0, 1 |
| 4 | |
| 5 | 7 |
| 6 | 0, 3 |
| 7 | 0 |
| 8 | 0, 2 |
| 9 | 7, 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 07-09-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 961086 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 19534 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 96742 | |||||||||||
| Giải baG3 | 47823 35671 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 17166 32934 16316 72712 12690 45516 13640 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9012 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 6995 0606 4276 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 452 | |||||||||||
| Giải támG8 | 80 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 6 |
| 1 | 2, 2, 6, 6 |
| 2 | 3 |
| 3 | 4, 4 |
| 4 | 0, 2 |
| 5 | 2 |
| 6 | 6 |
| 7 | 1, 6 |
| 8 | 0, 6 |
| 9 | 0, 5 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 31-08-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 711687 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 66825 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 56509 | |||||||||||
| Giải baG3 | 79884 13487 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 37076 17296 67633 03008 54161 08115 16349 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9120 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 9555 0408 6608 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 168 | |||||||||||
| Giải támG8 | 33 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 8, 8, 8, 9 |
| 1 | 5 |
| 2 | 0, 5 |
| 3 | 3, 3 |
| 4 | 9 |
| 5 | 5 |
| 6 | 1, 8 |
| 7 | 6 |
| 8 | 4, 7, 7 |
| 9 | 6 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 24-08-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 449269 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 85141 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 54647 | |||||||||||
| Giải baG3 | 06412 14457 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 87074 78713 63905 82954 61256 68727 45085 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 3251 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3798 6255 8835 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 841 | |||||||||||
| Giải támG8 | 35 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 5 |
| 1 | 2, 3 |
| 2 | 7 |
| 3 | 5, 5 |
| 4 | 1, 1, 7 |
| 5 | 1, 4, 5, 6, 7 |
| 6 | 9 |
| 7 | 4 |
| 8 | 5 |
| 9 | 8 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 17-08-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 215741 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 33765 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 90015 | |||||||||||
| Giải baG3 | 04511 68516 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 07994 67050 14347 02266 42645 24277 57263 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 6500 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 2804 2893 5162 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 705 | |||||||||||
| Giải támG8 | 23 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 4, 5 |
| 1 | 1, 5, 6 |
| 2 | 3 |
| 3 | |
| 4 | 1, 5, 7 |
| 5 | 0 |
| 6 | 2, 3, 5, 6 |
| 7 | 7 |
| 8 | |
| 9 | 3, 4 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 10-08-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 601376 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 55302 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 23924 | |||||||||||
| Giải baG3 | 26490 90110 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 32850 50219 74768 33185 10076 37473 60029 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 8740 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3616 0025 1756 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 530 | |||||||||||
| Giải támG8 | 75 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2 |
| 1 | 0, 6, 9 |
| 2 | 4, 5, 9 |
| 3 | 0 |
| 4 | 0 |
| 5 | 0, 6 |
| 6 | 8 |
| 7 | 3, 5, 6, 6 |
| 8 | 5 |
| 9 | 0 |
| Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế Chủ nhậtCN ngày 03-08-2025 | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 337361 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 01970 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 27740 | |||||||||||
| Giải baG3 | 71505 73752 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 09467 36808 46502 54698 48109 86230 08779 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7301 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7149 1457 3484 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 295 | |||||||||||
| Giải támG8 | 30 | |||||||||||
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 2, 5, 8, 9 |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | 0, 0 |
| 4 | 0, 9 |
| 5 | 2, 7 |
| 6 | 1, 7 |
| 7 | 0, 9 |
| 8 | 4 |
| 9 | 5, 8 |




