XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Thuận (22/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 454685 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 10401 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 97974 | |||||||||||
| Giải baG3 | 00261 18326 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 49445 71944 22451 92254 97103 49627 57440 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 9485 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 7366 1836 4458 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 048 | |||||||||||
| Giải támG8 | 15 | |||||||||||
Loto trực tiếp
01
03
15
26
27
36
40
44
45
48
51
54
58
61
66
74
85
85
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 1, 3 |
| 1 | 5 |
| 2 | 6, 7 |
| 3 | 6 |
| 4 | 0, 4, 5, 8 |
| 5 | 1, 4, 8 |
| 6 | 1, 6 |
| 7 | 4 |
| 8 | 5, 5 |
| 9 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 4 | 0 |
| 0, 5, 6 | 1 |
| 2 | |
| 0 | 3 |
| 4, 5, 7 | 4 |
| 1, 4, 8, 8 | 5 |
| 2, 3, 6 | 6 |
| 2 | 7 |
| 4, 5 | 8 |
| 9 |
Thống Kê Nhanh Bình Thuận
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 29-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
0314 lần
8714 lần
9114 lần
0013 lần
2213 lần
2313 lần
5012 lần
0511 lần
1911 lần
5711 lần
0210 lần
1610 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
941 lần
122 lần
562 lần
692 lần
143 lần
153 lần
203 lần
633 lần
883 lần
923 lần
993 lần
214 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
56132 lượt
14125 lượt
94118 lượt
0597 lượt
1397 lượt
3197 lượt
5397 lượt
8197 lượt
2590 lượt
3890 lượt
0883 lượt
3583 lượt
8883 lượt
1976 lượt
3076 lượt
3376 lượt
5576 lượt
5069 lượt
3462 lượt
6562 lượt
7562 lượt
8662 lượt
8962 lượt
1255 lượt
1655 lượt
2055 lượt
6855 lượt
8255 lượt
2348 lượt
6248 lượt
8048 lượt
0441 lượt
0941 lượt
1141 lượt
1841 lượt
2841 lượt
3241 lượt
4341 lượt
5741 lượt
6941 lượt
7241 lượt
7641 lượt
9041 lượt
9941 lượt
5934 lượt
6334 lượt
6434 lượt
7134 lượt
7334 lượt
9134 lượt
9234 lượt
9734 lượt
0027 lượt
2127 lượt
4627 lượt
4727 lượt
4927 lượt
7927 lượt
9627 lượt
0620 lượt
2420 lượt
2920 lượt
4220 lượt
7020 lượt
7720 lượt
8320 lượt
8720 lượt
0213 lượt
0713 lượt
1013 lượt
1713 lượt
2213 lượt
3713 lượt
3913 lượt
4113 lượt
5213 lượt
6013 lượt
6713 lượt
7813 lượt
8413 lượt
9313 lượt
9513 lượt
9813 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
442 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 088 lần
Đầu 158 lần
Đầu 279 lần
Đầu 372 lần
Đầu 473 lần
Đầu 572 lần
Đầu 673 lần
Đầu 771 lần
Đầu 884 lần
Đầu 968 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 083 lần
Đuôi 177 lần
Đuôi 277 lần
Đuôi 385 lần
Đuôi 459 lần
Đuôi 573 lần
Đuôi 672 lần
Đuôi 779 lần
Đuôi 863 lần
Đuôi 970 lần
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Thuận (15/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 785898 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 84278 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 20139 | |||||||||||
| Giải baG3 | 31017 74460 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 20237 76995 02607 24767 12584 18702 74839 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7593 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 5952 0510 0622 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 741 | |||||||||||
| Giải támG8 | 44 | |||||||||||
Loto trực tiếp
02
07
10
17
22
37
39
39
41
44
52
60
67
78
84
93
95
98
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 7 |
| 1 | 0, 7 |
| 2 | 2 |
| 3 | 7, 9, 9 |
| 4 | 1, 4 |
| 5 | 2 |
| 6 | 0, 7 |
| 7 | 8 |
| 8 | 4 |
| 9 | 3, 5, 8 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1, 6 | 0 |
| 4 | 1 |
| 0, 2, 5 | 2 |
| 9 | 3 |
| 4, 8 | 4 |
| 9 | 5 |
| 6 | |
| 0, 1, 3, 6 | 7 |
| 7, 9 | 8 |
| 3, 3 | 9 |
XSNM - Kết Quả Xổ Số Bình Thuận (08/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 088061 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 86106 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 62336 | |||||||||||
| Giải baG3 | 86495 21687 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 71461 13977 60824 31229 31917 23883 75442 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5767 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3995 5070 0902 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 739 | |||||||||||
| Giải támG8 | 03 | |||||||||||
Loto trực tiếp
02
03
06
17
24
29
36
39
42
61
61
67
70
77
83
87
95
95
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 2, 3, 6 |
| 1 | 7 |
| 2 | 4, 9 |
| 3 | 6, 9 |
| 4 | 2 |
| 5 | |
| 6 | 1, 1, 7 |
| 7 | 0, 7 |
| 8 | 3, 7 |
| 9 | 5, 5 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 7 | 0 |
| 6, 6 | 1 |
| 0, 4 | 2 |
| 0, 8 | 3 |
| 2 | 4 |
| 9, 9 | 5 |
| 0, 3 | 6 |
| 1, 6, 7, 8 | 7 |
| 8 | |
| 2, 3 | 9 |