XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (18/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 722826 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 50968 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 48032 | |||||||||||
| Giải baG3 | 74628 42636 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 2915 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 1245 9919 1243 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 022 | |||||||||||
| Giải támG8 | 93 | |||||||||||
Loto trực tiếp
15
19
20
22
24
26
28
30
32
36
43
43
45
47
51
60
68
93
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 5, 9 |
| 2 | 0, 2, 4, 6, 8 |
| 3 | 0, 2, 6 |
| 4 | 3, 3, 5, 7 |
| 5 | 1 |
| 6 | 0, 8 |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 | 3 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 2, 3, 6 | 0 |
| 5 | 1 |
| 2, 3 | 2 |
| 4, 4, 9 | 3 |
| 2 | 4 |
| 1, 4 | 5 |
| 2, 3 | 6 |
| 4 | 7 |
| 2, 6 | 8 |
| 1 | 9 |
Thống Kê Nhanh Kon Tum
Xem thêm các tính năng thống kê nhanh
Thống kê dưới đây tính đến trước giờ kết quả ngày 25-10-2026
12 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
8913 lần
9513 lần
0012 lần
3912 lần
5512 lần
6012 lần
0611 lần
8011 lần
9011 lần
0910 lần
2410 lần
4310 lần
12 bộ số xuất hiện ít nhất trong vòng (40 lượt gần nhất)
631 lần
342 lần
663 lần
943 lần
024 lần
044 lần
134 lần
154 lần
964 lần
055 lần
145 lần
235 lần
Lô khan - Những bộ số không xuất hiện từ 10 lần trở lên
63286 lượt
04181 lượt
94160 lượt
52132 lượt
46125 lượt
74111 lượt
58104 lượt
66104 lượt
8597 lượt
1490 lượt
9090 lượt
1676 lượt
2176 lượt
2976 lượt
5976 lượt
6576 lượt
0369 lượt
3569 lượt
7769 lượt
9869 lượt
1862 lượt
4262 lượt
4462 lượt
6762 lượt
7162 lượt
8462 lượt
9962 lượt
0855 lượt
7255 lượt
7355 lượt
0248 lượt
2748 lượt
3348 lượt
5748 lượt
9248 lượt
0941 lượt
3441 lượt
5441 lượt
8341 lượt
8641 lượt
1734 lượt
3134 lượt
3734 lượt
3834 lượt
7834 lượt
8034 lượt
0127 lượt
1127 lượt
1227 lượt
3927 lượt
5027 lượt
7027 lượt
8227 lượt
9527 lượt
0020 lượt
0520 lượt
0620 lượt
2520 lượt
4020 lượt
4920 lượt
5320 lượt
6220 lượt
6420 lượt
7520 lượt
7620 lượt
8120 lượt
8920 lượt
9620 lượt
0713 lượt
1013 lượt
1313 lượt
2313 lượt
4113 lượt
4813 lượt
5513 lượt
5613 lượt
6113 lượt
6913 lượt
7913 lượt
8713 lượt
8813 lượt
9113 lượt
9713 lượt
Lô rơi - Những bộ số xuất hiện liên tiếp
242 lượt
Thống kê theo Đầu số trong 40 lượt quay gần nhất
Đầu 075 lần
Đầu 165 lần
Đầu 269 lần
Đầu 368 lần
Đầu 480 lần
Đầu 573 lần
Đầu 671 lần
Đầu 781 lần
Đầu 879 lần
Đầu 977 lần
Thống kê theo Đuôi số trong 40 lượt quay gần nhất
Đuôi 090 lần
Đuôi 179 lần
Đuôi 268 lần
Đuôi 365 lần
Đuôi 461 lần
Đuôi 583 lần
Đuôi 664 lần
Đuôi 776 lần
Đuôi 869 lần
Đuôi 983 lần
XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (11/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 336941 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 20441 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 80979 | |||||||||||
| Giải baG3 | 06124 43310 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 11661 98997 91413 77307 30188 69148 73913 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 5723 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 8287 0369 4055 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 556 | |||||||||||
| Giải támG8 | 91 | |||||||||||
Loto trực tiếp
07
10
13
13
23
24
41
41
48
55
56
61
69
79
87
88
91
97
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 7 |
| 1 | 0, 3, 3 |
| 2 | 3, 4 |
| 3 | |
| 4 | 1, 1, 8 |
| 5 | 5, 6 |
| 6 | 1, 9 |
| 7 | 9 |
| 8 | 7, 8 |
| 9 | 1, 7 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 1 | 0 |
| 4, 4, 6, 9 | 1 |
| 2 | |
| 1, 1, 2 | 3 |
| 2 | 4 |
| 5 | 5 |
| 5 | 6 |
| 0, 8, 9 | 7 |
| 4, 8 | 8 |
| 6, 7 | 9 |
XSMT - Kết Quả Xổ Số Kon Tum (04/10/2026) | ||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc biệtĐB | 217053 | |||||||||||
| Giải nhấtG1 | 16662 | |||||||||||
| Giải nhìG2 | 60705 | |||||||||||
| Giải baG3 | 73740 69425 | |||||||||||
| Giải tưG4 | 43679 05275 71781 99400 59476 34349 24389 | |||||||||||
| Giải nămG5 | 7996 | |||||||||||
| Giải sáuG6 | 3575 8807 3649 | |||||||||||
| Giải bảyG7 | 864 | |||||||||||
| Giải támG8 | 06 | |||||||||||
Loto trực tiếp
00
05
06
07
25
40
49
49
53
62
64
75
75
76
79
81
89
96
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0 | 0, 5, 6, 7 |
| 1 | |
| 2 | 5 |
| 3 | |
| 4 | 0, 9, 9 |
| 5 | 3 |
| 6 | 2, 4 |
| 7 | 5, 5, 6, 9 |
| 8 | 1, 9 |
| 9 | 6 |
| Đầu | Đuôi |
|---|---|
| 0, 4 | 0 |
| 8 | 1 |
| 6 | 2 |
| 5 | 3 |
| 6 | 4 |
| 0, 2, 7, 7 | 5 |
| 0, 7, 9 | 6 |
| 0 | 7 |
| 8 | |
| 4, 4, 7, 8 | 9 |